(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smarrire
B1
verbo B1 Tổng quát

smarrire

/zmarˈrire/
đi lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smarrire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere la strada, allontanarsi dal percorso giusto.

Ý nghĩa của "smarrire" trong tiếng Việt

Đi lạc, lạc lối, đi chệch hướng một cách vô định khỏi một nhóm, con đường đúng hoặc một địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smarrire"

  • "Mi sono smarrito nel bosco."

    "Tôi đã bị lạc trong rừng."

  • "Il bambino si è smarrito tra la folla."

    "Đứa trẻ đã bị lạc giữa đám đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smarrire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ritrovare (tìm lại được)

Cách dùng "smarrire" & Ghi chú

Cách dùng "smarrire" đúng ngữ cảnh

Từ 'smarrire' thường được dùng khi ai đó lạc đường theo nghĩa đen. Cũng có thể mang nghĩa bóng là lạc mất một cơ hội hoặc mục tiêu.

Ngữ pháp & Chia từ "smarrire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "smarrire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) smarrisco
Io smarrisco spesso il mio telefono.
(Tôi thường làm mất điện thoại của mình.)
tu (bạn) smarrisci
Tu smarrisci sempre la strada quando viaggi.
(Bạn luôn lạc đường khi đi du lịch.)
lui/lei (anh/cô ấy) smarrisce
Lei smarrisce la pazienza facilmente.
(Cô ấy dễ mất kiên nhẫn.)
noi (chúng tôi) smarriamo
Noi smarriamo la speranza quando le cose si fanno difficili.
(Chúng tôi mất hy vọng khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
voi (các bạn) smarrite
Voi smarrite i vostri effetti personali ovunque andiate.
(Các bạn làm mất đồ đạc cá nhân của mình ở bất cứ đâu các bạn đến.)
loro (họ) smarriscono
Loro smarriscono le valigie all'aeroporto.
(Họ làm mất hành lý ở sân bay.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): smarrito
"Ho smarrito le chiavi di casa."
(Tôi đã làm mất chìa khóa nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il bambino è stato smarrito nel bosco."

    "Đứa trẻ đã bị lạc trong rừng."

  • "Le chiavi sono state smarrite durante la festa."

    "Những chiếc chìa khóa đã bị mất trong suốt bữa tiệc."

  • "La lettera viene smarrita ogni giorno dal postino."

    "Bức thư bị người đưa thư làm thất lạc mỗi ngày."

Thì Hiện tại đơn
  • "Mi smarrisco sempre quando visito una nuova città."

    "Tôi luôn bị lạc khi đến thăm một thành phố mới."

  • "Il bambino si smarrisce nel bosco, ma fortunatamente lo ritrovano presto."

    "Đứa trẻ bị lạc trong rừng, nhưng may mắn thay, nó sớm được tìm thấy."

  • "Ci smarriamo spesso nelle nostre discussioni, perdendo di vista l'obiettivo principale."

    "Chúng ta thường lạc lối trong các cuộc thảo luận của mình, đánh mất mục tiêu chính."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui si smarrisca nel bosco, perché ha una buona bussola."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ lạc trong rừng, vì anh ấy có một chiếc la bàn tốt."

  • "È importante che non smarriate la strada durante l'escursione."

    "Điều quan trọng là các bạn không bị lạc đường trong chuyến đi bộ đường dài."

  • "Temo che io mi smarrisca sempre quando vado in una città nuova."

    "Tôi sợ rằng tôi luôn bị lạc khi đến một thành phố mới."