(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smemoratezza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

smemoratezza

/smemoratetˈt͡sa/
tính hay quên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smemoratezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza o abitudine a dimenticare facilmente le cose.

Ý nghĩa của "smemoratezza" trong tiếng Việt

Tính hay quên; trạng thái hay quên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smemoratezza"

  • "La sua smemoratezza era diventata leggendaria tra i suoi amici."

    "Tính hay quên của anh ấy đã trở thành huyền thoại giữa bạn bè."

  • "A causa della sua smemoratezza, ha perso le chiavi di casa per l'ennesima volta."

    "Vì tính hay quên, anh ấy lại mất chìa khóa nhà lần nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smemoratezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "smemoratezza" & Ghi chú

Cách dùng "smemoratezza" đúng ngữ cảnh

Smemoratezza chỉ trạng thái hay quên nói chung, không nhất thiết liên quan đến bệnh lý. Có thể dùng để chỉ tính đãng trí, lơ đãng.

Ngữ pháp & Chia từ "smemoratezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la smemoratezza
La smemoratezza di Marco è diventata leggendaria tra i suoi amici.
(Tính đãng trí của Marco đã trở thành huyền thoại trong nhóm bạn của anh ấy.)
Với mạo từ xác định le smemoratezze
Le sue smemoratezze mi fanno sempre sorridere, anche se a volte sono un po' fastidiose.
(Sự đãng trí của cô ấy luôn khiến tôi mỉm cười, mặc dù đôi khi nó hơi khó chịu.)
Với mạo từ không xác định una smemoratezza
Una smemoratezza del genere può capitare a chiunque.
(Sự đãng trí như vậy có thể xảy ra với bất kỳ ai.)