smemoratezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "smemoratezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza o abitudine a dimenticare facilmente le cose.
Ý nghĩa của "smemoratezza" trong tiếng Việt
Tính hay quên; trạng thái hay quên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "smemoratezza"
-
"La sua smemoratezza era diventata leggendaria tra i suoi amici."
"Tính hay quên của anh ấy đã trở thành huyền thoại giữa bạn bè."
-
"A causa della sua smemoratezza, ha perso le chiavi di casa per l'ennesima volta."
"Vì tính hay quên, anh ấy lại mất chìa khóa nhà lần nữa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smemoratezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smemoratezza" & Ghi chú
Cách dùng "smemoratezza" đúng ngữ cảnh
Smemoratezza chỉ trạng thái hay quên nói chung, không nhất thiết liên quan đến bệnh lý. Có thể dùng để chỉ tính đãng trí, lơ đãng.
Ngữ pháp & Chia từ "smemoratezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la smemoratezza |
La smemoratezza di Marco è diventata leggendaria tra i suoi amici.
(Tính đãng trí của Marco đã trở thành huyền thoại trong nhóm bạn của anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | le smemoratezze |
Le sue smemoratezze mi fanno sempre sorridere, anche se a volte sono un po' fastidiose.
(Sự đãng trí của cô ấy luôn khiến tôi mỉm cười, mặc dù đôi khi nó hơi khó chịu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una smemoratezza |
Una smemoratezza del genere può capitare a chiunque.
(Sự đãng trí như vậy có thể xảy ra với bất kỳ ai.)
|