(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimenticanza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

dimenticanza

/dimentiˈkantsa/
sự quên lãng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimenticanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di dimenticare; oblio.

Ý nghĩa của "dimenticanza" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình ngừng nhớ hoặc không thể nhớ lại điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimenticanza"

  • "La dimenticanza è un problema comune con l'avanzare dell'età."

    "Sự quên lãng là một vấn đề phổ biến khi tuổi tác tăng lên."

  • "La dimenticanza delle chiavi è un classico esempio di distrazione."

    "Việc quên chìa khóa là một ví dụ điển hình của sự xao nhãng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimenticanza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dimenticanza" & Ghi chú

Cách dùng "dimenticanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'dimenticanza' thường được dùng để chỉ sự quên lãng nói chung, một trạng thái hoặc xu hướng hay quên. Khác với 'oblio' mang nghĩa trang trọng và thường liên quan đến việc lãng quên có chủ ý hoặc sự lãng quên dần theo thời gian. 'Smemoratezza' lại nhấn mạnh đến tính hay quên, thường là do đãng trí.

Ngữ pháp & Chia từ "dimenticanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dimenticanza
La dimenticanza è un errore comune.
(Sự đãng trí là một lỗi phổ biến.)
Với mạo từ xác định le dimenticanze
Le dimenticanze possono causare problemi.
(Những sự đãng trí có thể gây ra vấn đề.)
Với mạo từ không xác định una dimenticanza
È stata solo una dimenticanza.
(Đó chỉ là một sự đãng trí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La dimenticanza del tuo compleanno è stata imperdonabile."

    "Việc quên sinh nhật của bạn là không thể tha thứ."

  • "Le dimenticanze senili sono un problema comune tra gli anziani."

    "Sự đãng trí tuổi già là một vấn đề phổ biến ở người lớn tuổi."

  • "Una semplice dimenticanza può avere conseguenze inaspettate."

    "Một sự quên lãng đơn giản có thể gây ra những hậu quả không lường trước được."

Danh từ số nhiều
  • "Le dimenticanze degli anziani possono essere un problema serio."

    "Sự đãng trí của người già có thể là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "A causa delle sue frequenti dimenticanze, ha perso molte opportunità."

    "Do sự đãng trí thường xuyên của mình, anh ấy đã bỏ lỡ nhiều cơ hội."

  • "Le dimenticanze non sono scuse accettabili in questo caso."

    "Sự đãng trí không phải là một lời bào chữa chấp nhận được trong trường hợp này."