(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smontare
B1
verbo B1 Tổng quát

smontare

/zmonˈtaːre/
tháo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smontare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separare i pezzi di un meccanismo, di un congegno, di un mobile ecc.

Ý nghĩa của "smontare" trong tiếng Việt

Tháo rời, gỡ ra, tách rời một vật gì đó khỏi một vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smontare"

  • "Ho dovuto smontare la bicicletta per riparare la gomma."

    "Tôi phải tháo chiếc xe đạp ra để sửa lốp."

  • "Abbiamo smontato l'armadio per trasportarlo nella nuova casa."

    "Chúng tôi đã tháo tủ quần áo ra để chuyển nó đến nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smontare"

Đồng nghĩa

disassemblare (tháo rời, phân tách)

Trái nghĩa

Cách dùng "smontare" & Ghi chú

Cách dùng "smontare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'smontare' thường được sử dụng khi tháo rời các bộ phận của một vật phức tạp như máy móc, đồ nội thất. Cần phân biệt với 'togliere' mang nghĩa lấy đi, gỡ bỏ một vật đơn giản hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "smontare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "smontare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) smonto
Io smonto il computer per pulirlo.
(Tôi tháo máy tính để lau chùi nó.)
tu (bạn) smonti
Tu smonti i giocattoli per vedere come funzionano?
(Bạn tháo đồ chơi để xem chúng hoạt động như thế nào à?)
lui/lei (anh/cô ấy) smonta
Lei smonta la tenda da campeggio molto velocemente.
(Cô ấy tháo lều cắm trại rất nhanh.)
noi (chúng tôi) smontiamo
Noi smontiamo l'impalcatura dopo aver finito il lavoro.
(Chúng tôi tháo giàn giáo sau khi hoàn thành công việc.)
voi (các bạn) smontate
Voi smontate i mobili prima di traslocare?
(Các bạn tháo rời đồ đạc trước khi chuyển nhà à?)
loro (họ) smontano
Loro smontano le attrezzature dopo l'evento.
(Họ tháo dỡ thiết bị sau sự kiện.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): smontato
"Ho smontato la bicicletta per ripararla."
(Tôi đã tháo chiếc xe đạp để sửa chữa nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto smontando la vecchia bicicletta per ripararla."

    "Tôi đang tháo chiếc xe đạp cũ để sửa chữa nó."

  • "Stiamo smontando l'armadio perché dobbiamo traslocare."

    "Chúng tôi đang tháo tủ quần áo vì chúng tôi phải chuyển nhà."

  • "Marco sta smontando il computer per pulirlo dalla polvere."

    "Marco đang tháo máy tính để lau bụi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, ho smontato la vecchia bicicletta perché non funzionava più bene."

    "Hôm qua, tôi đã tháo chiếc xe đạp cũ vì nó không còn hoạt động tốt nữa."

  • "Da bambino, smontavo sempre i miei giocattoli per capire come funzionavano."

    "Khi còn bé, tôi luôn tháo đồ chơi của mình để hiểu cách chúng hoạt động."

  • "Quando sono arrivato, aveva già smontato metà del motore."

    "Khi tôi đến, anh ấy đã tháo một nửa động cơ rồi."