smontare
Định nghĩa & Giải nghĩa "smontare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Separare i pezzi di un meccanismo, di un congegno, di un mobile ecc.
Ý nghĩa của "smontare" trong tiếng Việt
Tháo rời, gỡ ra, tách rời một vật gì đó khỏi một vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "smontare"
-
"Ho dovuto smontare la bicicletta per riparare la gomma."
"Tôi phải tháo chiếc xe đạp ra để sửa lốp."
-
"Abbiamo smontato l'armadio per trasportarlo nella nuova casa."
"Chúng tôi đã tháo tủ quần áo ra để chuyển nó đến nhà mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smontare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smontare" & Ghi chú
Cách dùng "smontare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'smontare' thường được sử dụng khi tháo rời các bộ phận của một vật phức tạp như máy móc, đồ nội thất. Cần phân biệt với 'togliere' mang nghĩa lấy đi, gỡ bỏ một vật đơn giản hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "smontare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "smontare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | smonto |
Io smonto il computer per pulirlo.
(Tôi tháo máy tính để lau chùi nó.)
|
| tu (bạn) | smonti |
Tu smonti i giocattoli per vedere come funzionano?
(Bạn tháo đồ chơi để xem chúng hoạt động như thế nào à?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | smonta |
Lei smonta la tenda da campeggio molto velocemente.
(Cô ấy tháo lều cắm trại rất nhanh.)
|
| noi (chúng tôi) | smontiamo |
Noi smontiamo l'impalcatura dopo aver finito il lavoro.
(Chúng tôi tháo giàn giáo sau khi hoàn thành công việc.)
|
| voi (các bạn) | smontate |
Voi smontate i mobili prima di traslocare?
(Các bạn tháo rời đồ đạc trước khi chuyển nhà à?)
|
| loro (họ) | smontano |
Loro smontano le attrezzature dopo l'evento.
(Họ tháo dỡ thiết bị sau sự kiện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto smontando la vecchia bicicletta per ripararla."
"Tôi đang tháo chiếc xe đạp cũ để sửa chữa nó."
-
"Stiamo smontando l'armadio perché dobbiamo traslocare."
"Chúng tôi đang tháo tủ quần áo vì chúng tôi phải chuyển nhà."
-
"Marco sta smontando il computer per pulirlo dalla polvere."
"Marco đang tháo máy tính để lau bụi."
-
"Ieri, ho smontato la vecchia bicicletta perché non funzionava più bene."
"Hôm qua, tôi đã tháo chiếc xe đạp cũ vì nó không còn hoạt động tốt nữa."
-
"Da bambino, smontavo sempre i miei giocattoli per capire come funzionavano."
"Khi còn bé, tôi luôn tháo đồ chơi của mình để hiểu cách chúng hoạt động."
-
"Quando sono arrivato, aveva già smontato metà del motore."
"Khi tôi đến, anh ấy đã tháo một nửa động cơ rồi."