(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mobile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

mobile

/ˈmɔbile/
di động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mobile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può muoversi o essere mosso facilmente.

Ý nghĩa của "mobile" trong tiếng Việt

Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mobile"

  • "Il telefono mobile è diventato indispensabile."

    "Điện thoại di động đã trở nên không thể thiếu."

  • "La popolazione mobile cerca lavoro nelle grandi città."

    "Dân số di động tìm kiếm việc làm ở các thành phố lớn."

Cách dùng "mobile" & Ghi chú

Cách dùng "mobile" đúng ngữ cảnh

Từ 'mobile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'di động' trong tiếng Việt, chỉ khả năng di chuyển dễ dàng. Cần phân biệt với 'immobile' (bất động).

Ngữ pháp & Chia từ "mobile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa sedia è più mobile dell'altra, riesco a spostarla senza fatica."

    "Chiếc ghế này cơ động hơn chiếc kia, tôi có thể di chuyển nó mà không tốn sức."

  • "Il nostro ufficio ha bisogno di scrivanie più mobili per adattarsi alle diverse configurazioni di lavoro."

    "Văn phòng của chúng ta cần những chiếc bàn làm việc cơ động hơn để thích ứng với các cấu hình làm việc khác nhau."

  • "Questo robot è il più mobile di tutti quelli che abbiamo testato; può muoversi agilmente in qualsiasi ambiente."

    "Robot này là cơ động nhất trong số tất cả những robot mà chúng tôi đã thử nghiệm; nó có thể di chuyển linh hoạt trong mọi môi trường."