mobile
Định nghĩa & Giải nghĩa "mobile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può muoversi o essere mosso facilmente.
Ý nghĩa của "mobile" trong tiếng Việt
Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mobile"
-
"Il telefono mobile è diventato indispensabile."
"Điện thoại di động đã trở nên không thể thiếu."
-
"La popolazione mobile cerca lavoro nelle grandi città."
"Dân số di động tìm kiếm việc làm ở các thành phố lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mobile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mobile" & Ghi chú
Cách dùng "mobile" đúng ngữ cảnh
Từ 'mobile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'di động' trong tiếng Việt, chỉ khả năng di chuyển dễ dàng. Cần phân biệt với 'immobile' (bất động).
Ngữ pháp & Chia từ "mobile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa sedia è più mobile dell'altra, riesco a spostarla senza fatica."
"Chiếc ghế này cơ động hơn chiếc kia, tôi có thể di chuyển nó mà không tốn sức."
-
"Il nostro ufficio ha bisogno di scrivanie più mobili per adattarsi alle diverse configurazioni di lavoro."
"Văn phòng của chúng ta cần những chiếc bàn làm việc cơ động hơn để thích ứng với các cấu hình làm việc khác nhau."
-
"Questo robot è il più mobile di tutti quelli che abbiamo testato; può muoversi agilmente in qualsiasi ambiente."
"Robot này là cơ động nhất trong số tất cả những robot mà chúng tôi đã thử nghiệm; nó có thể di chuyển linh hoạt trong mọi môi trường."