(Vị trí top_banner)
Hình minh họa montare
B1
verbo B1 Ẩm thực

montare

/monˈtaːre/
đánh bông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "montare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lavorare un ingrediente, soprattutto uova, panna o burro, con una frusta o uno sbattitore elettrico per incorporare aria e renderlo più soffice e spumoso.

Ý nghĩa của "montare" trong tiếng Việt

Đánh bông, trộn đều các nguyên liệu, đặc biệt là thực phẩm, một cách nhanh chóng và kỹ lưỡng bằng phới lồng hoặc nĩa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "montare"

  • "Montare gli albumi a neve."

    "Đánh bông lòng trắng trứng."

  • "Devo montare la panna per la torta."

    "Tôi phải đánh bông kem cho bánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "montare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "montare" & Ghi chú

Cách dùng "montare" đúng ngữ cảnh

Động từ "montare" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự "đánh bông" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc trộn các nguyên liệu (đặc biệt là trứng, kem, bơ) bằng phới lồng hoặc máy đánh trứng để tạo độ bông xốp. Cần lưu ý sự khác biệt với các động từ khác như "mescolare" (trộn) hoặc "sbattere" (đánh).

Ngữ pháp & Chia từ "montare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "montare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) monto
Io monto a cavallo ogni fine settimana.
(Tôi cưỡi ngựa mỗi cuối tuần.)
tu (bạn) monti
Tu monti la panna per il dolce?
(Bạn đang đánh kem cho món tráng miệng à?)
lui/lei (anh/cô ấy) monta
Lui monta un motore nuovo sulla sua auto.
(Anh ấy đang lắp một động cơ mới trên xe hơi của mình.)
noi (chúng tôi) montiamo
Noi montiamo il mobile insieme.
(Chúng tôi lắp ráp đồ nội thất cùng nhau.)
voi (các bạn) montate
Voi montate le gomme da neve in inverno.
(Các bạn lắp lốp xe mùa đông vào mùa đông.)
loro (họ) montano
Loro montano le impalcature per il restauro.
(Họ dựng giàn giáo để trùng tu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): montato
"Ho montato la tenda in campeggio."
(Tôi đã dựng lều trong chuyến cắm trại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ieri ho montato la panna per la torta."

    "Hôm qua tôi đã đánh bông kem cho bánh."

  • "Luca ha montato a lungo le uova con lo zucchero."

    "Luca đã đánh trứng với đường trong một thời gian dài."

  • "Abbiamo montato il burro ammorbidito con lo zucchero a velo per ottenere una crema liscia."

    "Chúng tôi đã đánh bơ mềm với đường bột để có được một loại kem mịn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ieri ho montato la panna per la torta."

    "Hôm qua tôi đã đánh kem tươi cho bánh."

  • "Le uova sono state montate a neve dallo chef."

    "Trứng đã được đầu bếp đánh bông lên như tuyết."

  • "Abbiamo montato il burro con lo zucchero per fare i biscotti."

    "Chúng tôi đã đánh bơ với đường để làm bánh quy."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, montavo sempre la panna con la nonna per fare il dolce."

    "Khi còn bé, tôi luôn đánh kem với bà để làm bánh."

  • "Mentre lo chef preparava la torta, io montavo gli albumi a neve."

    "Trong khi đầu bếp chuẩn bị bánh, tôi đánh lòng trắng trứng cho đến khi bông cứng."

  • "Ogni domenica mattina, montavamo le uova per preparare una frittata deliziosa."

    "Mỗi sáng chủ nhật, chúng tôi đánh trứng để chuẩn bị một món trứng tráng ngon lành."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho montato la panna per la torta."

    "Hôm qua tôi đã đánh kem tươi cho bánh."

  • "Abbiamo montato le uova con lo zucchero per fare il tiramisù."

    "Chúng tôi đã đánh trứng với đường để làm tiramisu."

  • "Non ho mai montato un dolce così bene come questa volta!"

    "Tôi chưa bao giờ đánh một món ngọt ngon như lần này!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Le uova vengono montate a neve dallo chef."

    "Trứng được đầu bếp đánh bông lên như tuyết."

  • "La panna è stata montata con cura per la torta."

    "Kem đã được đánh bông cẩn thận cho bánh."

  • "I tuorli devono essere montati fino a diventare spumosi."

    "Lòng đỏ trứng phải được đánh bông cho đến khi trở nên sủi bọt."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come monti la panna per la torta?"

    "Bạn đánh kem tươi cho bánh như thế nào?"

  • "Chi deve montare gli albumi a neve per il soufflé?"

    "Ai phải đánh lòng trắng trứng bông cứng cho món soufflé?"

  • "Perché non hai montato il burro con lo zucchero, come indicato nella ricetta?"

    "Tại sao bạn không đánh bơ với đường, như được chỉ dẫn trong công thức?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu monti la panna così bene come dici."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn đánh kem tốt như bạn nói."

  • "È necessario che montiamo gli albumi a neve prima di aggiungere lo zucchero."

    "Cần thiết là chúng ta phải đánh lòng trắng trứng bông cứng trước khi thêm đường."

  • "Non credo che loro montino il burro e lo zucchero per fare la torta."

    "Tôi không tin rằng họ đánh bơ và đường để làm bánh."