snack
Định nghĩa & Giải nghĩa "snack"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccoli pasti consumati tra i pasti principali.
Ý nghĩa của "snack" trong tiếng Việt
Những món ăn hoặc đồ uống ngon và đặc biệt, đặc biệt là những món được ăn như một phần thưởng hoặc để thưởng thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "snack"
-
"Ho comprato uno snack al distributore automatico."
"Tôi đã mua một món ăn vặt từ máy bán hàng tự động."
-
"I bambini amano gli snack dopo la scuola."
"Trẻ em thích ăn vặt sau giờ học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snack"
Đồng nghĩa
Cách dùng "snack" & Ghi chú
Cách dùng "snack" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'snack' thường được dùng tương tự như 'đồ ăn vặt' trong tiếng Việt, chỉ các món ăn nhỏ, thường không phải bữa chính, được ăn để giải trí hoặc giảm đói.
Ngữ pháp & Chia từ "snack" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo snack |
Il bambino ha mangiato lo snack dopo la scuola.
(Đứa trẻ đã ăn bữa ăn nhẹ sau giờ học.)
|
| Với mạo từ xác định | gli snack |
Gli snack al distributore automatico sono costosi.
(Đồ ăn nhẹ trong máy bán hàng tự động rất đắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno snack |
Vorrei uno snack, per favore.
(Tôi muốn một bữa ăn nhẹ, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato uno snack al distributore automatico."
"Tôi đã mua một món ăn nhẹ từ máy bán hàng tự động."
-
"Perché non prendi uno snack prima di uscire?"
"Tại sao bạn không ăn một món ăn nhẹ trước khi ra ngoài?"
-
"Luca ha preparato uno snack delizioso per la festa."
"Luca đã chuẩn bị một món ăn nhẹ ngon miệng cho bữa tiệc."
-
"Lo snack che ho mangiato era molto gustoso."
"Món snack tôi đã ăn rất ngon."
-
"Gli snack al cioccolato sono i miei preferiti."
"Những món snack sô cô la là món yêu thích của tôi."
-
"Vorrei uno snack leggero prima di cena."
"Tôi muốn một món snack nhẹ trước bữa tối."