(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spuntino
A2
sostantivo A2 Ẩm thực

spuntino

/spunˈtiːno/
đồ ăn vặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spuntino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pasto leggero consumato tra i pasti principali per placare la fame.

Ý nghĩa của "spuntino" trong tiếng Việt

Đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ; bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spuntino"

  • "Ho sempre uno spuntino in borsa per quando ho fame."

    "Tôi luôn có một đồ ăn vặt trong túi xách khi tôi đói."

  • "Lo spuntino di metà mattina mi aiuta a concentrarmi meglio."

    "Bữa ăn nhẹ vào giữa buổi sáng giúp tôi tập trung tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spuntino"

Đồng nghĩa

merenda (bữa ăn nhẹ (thường ngọt, cho trẻ em)) snack (đồ ăn nhanh)

Trái nghĩa

Cách dùng "spuntino" & Ghi chú

Cách dùng "spuntino" đúng ngữ cảnh

Từ 'spuntino' thường được dùng để chỉ một bữa ăn nhẹ, không trang trọng, thường là để giải quyết cơn đói giữa các bữa ăn chính. Nó tương đương với 'ăn vặt' hoặc 'bữa ăn nhẹ' trong tiếng Việt. Khác với 'merenda' (thường ngọt và cho trẻ em vào buổi chiều), 'spuntino' có thể là mặn hoặc ngọt và được người lớn dùng bất cứ lúc nào.

Ngữ pháp & Chia từ "spuntino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spuntino
Lo spuntino è importante per mantenere alti i livelli di energia durante il giorno.
(Bữa ăn nhẹ rất quan trọng để duy trì mức năng lượng cao suốt cả ngày.)
Với mạo từ xác định gli spuntini
Gli spuntini che preferisco sono la frutta e la verdura.
(Những món ăn nhẹ mà tôi thích là trái cây và rau quả.)
Với mạo từ không xác định uno spuntino
Vorrei uno spuntino prima di cena.
(Tôi muốn một bữa ăn nhẹ trước bữa tối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho fame, vorrei fare uno spuntino."

    "Tôi đói, tôi muốn ăn một bữa ăn nhẹ."

  • "Luca ha preparato uno spuntino delizioso per i suoi amici."

    "Luca đã chuẩn bị một bữa ăn nhẹ ngon lành cho bạn bè của mình."

  • "Prima di andare in palestra, mangio uno spuntino a base di frutta."

    "Trước khi đến phòng tập, tôi ăn một bữa ăn nhẹ làm từ trái cây."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho fame! Preparo uno spuntino veloce prima di cena."

    "Tôi đói quá! Tôi sẽ chuẩn bị một bữa ăn nhẹ nhanh trước bữa tối."

  • "Gli spuntini che preferisco sono a base di frutta e yogurt."

    "Những bữa ăn nhẹ mà tôi thích nhất là từ trái cây và sữa chua."

  • "Questo spuntino è davvero gustoso, posso averne un altro?"

    "Bữa ăn nhẹ này thực sự ngon, tôi có thể ăn thêm một cái nữa không?"

Danh từ số nhiều
  • "I bambini mangiano spesso degli spuntini dopo la scuola."

    "Bọn trẻ thường ăn các bữa ăn nhẹ sau giờ học."

  • "Al bar offrono diversi spuntini per accompagnare l'aperitivo."

    "Quán bar cung cấp nhiều món ăn nhẹ khác nhau để đi kèm với món khai vị."

  • "Gli spuntini che preferisco sono frutta fresca e yogurt."

    "Các món ăn nhẹ mà tôi thích nhất là trái cây tươi và sữa chua."