soffocato
Định nghĩa & Giải nghĩa "soffocato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privato della possibilità di respirare; represso, impedito nello sviluppo o nell'espressione.
Ý nghĩa của "soffocato" trong tiếng Việt
Bị làm cho nhỏ đi, yếu đi hoặc không rõ ràng; Bị nghẹt, bị bóp nghẹt (âm thanh).
Câu ví dụ tiếng Ý với "soffocato"
-
"Aveva la voce soffocata dall'emozione."
"Giọng anh ấy nghẹn ngào vì xúc động."
-
"Il motore era soffocato dalla mancanza di aria."
"Động cơ bị nghẹt do thiếu không khí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soffocato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "soffocato" & Ghi chú
Cách dùng "soffocato" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'bị nghẹt thở' hoặc 'bị kìm hãm'. Cần phân biệt với 'strozzato' (bị bóp cổ) và 'asfissiato' (bị ngạt khí). 'Soffocato' có thể dùng để chỉ âm thanh bị nghẹt hoặc cảm xúc bị kìm nén.
Ngữ pháp & Chia từ "soffocato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino, spaventato dal buio, si sentiva soffocato dalla paura."
"Đứa trẻ, sợ bóng tối, cảm thấy bị nghẹt thở bởi nỗi sợ."
-
"Le piante soffocate dalle erbacce non riuscivano a crescere rigogliose."
"Những cây bị cỏ dại làm cho nghẹt thở không thể phát triển tươi tốt."
-
"Un urlo soffocato ruppe il silenzio della notte."
"Một tiếng hét bị nghẹn lại phá vỡ sự im lặng của màn đêm."
-
"Quel bambino, spaventato dal buio, si sentiva soffocato dalla paura."
"Đứa trẻ đó, sợ bóng tối, cảm thấy ngạt thở vì sợ hãi."
-
"Bello quel ricordo di quando ci sentivamo soffocati dalle risate durante la festa."
"Thật đẹp cái kỷ niệm về khi chúng ta cảm thấy nghẹn ngào vì tiếng cười trong bữa tiệc."
-
"Quei fiori, dimenticati in un angolo, sono risultati soffocati dalla polvere e dall'incuria."
"Những bông hoa đó, bị bỏ quên trong một góc, hóa ra đã bị ngạt thở bởi bụi bẩn và sự bỏ bê."