represso
Định nghĩa & Giải nghĩa "represso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si manifesta o esprime liberamente; tenuto a freno.
Ý nghĩa của "represso" trong tiếng Việt
Bị kìm nén, dồn nén; không được thể hiện hoặc giải tỏa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "represso"
-
"Si sentiva represso in quel ambiente soffocante."
"Anh ấy cảm thấy bị dồn nén trong môi trường ngột ngạt đó."
-
"Aveva una rabbia repressa che prima o poi sarebbe esplosa."
"Anh ta có một sự tức giận dồn nén mà sớm muộn gì cũng sẽ bùng nổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "represso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "represso" & Ghi chú
Cách dùng "represso" đúng ngữ cảnh
Từ "represso" mang ý nghĩa bị kìm nén, không được thể hiện ra ngoài. Khác với những từ chỉ sự ép buộc từ bên ngoài, "represso" thường chỉ trạng thái cảm xúc, suy nghĩ bị kìm nén từ bên trong, có thể do tự kìm nén hoặc do hoàn cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "represso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel sentimento represso di rabbia lo consumava interiormente."
"Cái cảm xúc kìm nén giận dữ ấy gặm nhấm anh ta từ bên trong."
-
"È bello avere un amico a cui poter confidare i pensieri repressi."
"Thật tốt khi có một người bạn mà mình có thể giãi bày những suy nghĩ bị kìm nén."
-
"Quelle emozioni represse sono la causa del suo malessere."
"Những cảm xúc bị kìm nén đó là nguyên nhân gây ra sự khó chịu của anh ấy."
-
"Il suo talento, sebbene represso, era più evidente del talento di altri."
"Tài năng của anh ấy, mặc dù bị kìm nén, vẫn rõ ràng hơn tài năng của những người khác."
-
"La rabbia repressa è la più pericolosa di tutte le emozioni."
"Sự giận dữ bị kìm nén là nguy hiểm nhất trong tất cả các cảm xúc."
-
"Questi sentimenti repressi sono i meno sani per la tua crescita personale."
"Những cảm xúc bị kìm nén này là ít lành mạnh nhất cho sự phát triển cá nhân của bạn."
-
"Il mio desiderio represso di diventare un artista si è manifestato nei sogni."
"Ước muốn bị kìm nén của tôi về việc trở thành một nghệ sĩ đã biểu lộ trong những giấc mơ."
-
"La sua rabbia repressa nei confronti del capo ha influenzato il mio giudizio sulla situazione."
"Sự tức giận bị kìm nén của anh ấy đối với ông chủ đã ảnh hưởng đến đánh giá của tôi về tình hình."
-
"I nostri sentimenti repressi durante l'infanzia possono influenzare il mio comportamento da adulto."
"Những cảm xúc bị kìm nén của chúng ta trong thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến hành vi của tôi khi trưởng thành."