(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfarzo
B2
sostantivo B2 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

sfarzo

/ˈsfart͡so/
sự cầu kỳ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfarzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ostentazione di ricchezza, lusso eccessivo; eccessivo lusso.

Ý nghĩa của "sfarzo" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất được trang trí công phu; sự trang trí quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfarzo"

  • "La festa era un tripudio di sfarzo e lusso."

    "Bữa tiệc là một sự phô trương của sự lộng lẫy và xa hoa."

  • "Non approvo lo sfarzo inutile in un periodo di crisi."

    "Tôi không tán thành sự phô trương vô ích trong thời kỳ khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfarzo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

semplicità (sự giản dị) austerità (tính khắc khổ)

Cách dùng "sfarzo" & Ghi chú

Cách dùng "sfarzo" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfarzo' thường được dùng để chỉ sự phô trương, lộng lẫy thái quá về vật chất hoặc trang trí. Cần phân biệt với 'eleganza' (sự thanh lịch) hoặc 'raffinatezza' (sự tinh tế), vốn mang ý nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfarzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sfarzo
Lo sfarzo di quel matrimonio era eccessivo.
(Sự xa hoa của đám cưới đó thật quá mức.)
Với mạo từ xác định gli sfarzi
Gli sfarzi di corte non mi interessano.
(Tôi không quan tâm đến sự xa hoa của triều đình.)
Với mạo từ không xác định uno sfarzo
C'era uno sfarzo incredibile in quella villa.
(Có một sự xa hoa đáng kinh ngạc trong biệt thự đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La festa era un sfarzo incredibile, con decorazioni dorate ovunque."

    "Bữa tiệc là một sự phô trương đáng kinh ngạc, với những đồ trang trí mạ vàng ở khắp mọi nơi."

  • "Non sopporto uno sfarzo simile, preferisco la semplicità."

    "Tôi không thể chịu được một sự phô trương tương tự, tôi thích sự đơn giản hơn."

  • "Quel matrimonio è stato organizzato con uno sfarzo eccessivo, quasi ridicolo."

    "Đám cưới đó đã được tổ chức với một sự phô trương quá mức, gần như lố bịch."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo sfarzo di quella festa era veramente eccessivo."

    "Sự xa hoa của bữa tiệc đó thật sự quá mức."

  • "Non approvo lo sfarzo ostentato da alcune persone ricche."

    "Tôi không tán thành sự phô trương giàu có của một số người giàu."

  • "Il re viveva nello sfarzo più assoluto."

    "Nhà vua sống trong sự xa hoa tuyệt đối nhất."