solennità
Định nghĩa & Giải nghĩa "solennità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto, la qualità di essere solenne; formalità e compostezza esagerate.
Ý nghĩa của "solennità" trong tiếng Việt
Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, quy ước và tập quán đã được thiết lập.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solennità"
-
"La solennità della cerimonia era palpabile."
"Sự trang trọng của buổi lễ có thể cảm nhận được."
-
"Ha partecipato all'evento con grande solennità."
"Anh ấy đã tham gia sự kiện với sự trang trọng lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solennità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solennità" & Ghi chú
Cách dùng "solennità" đúng ngữ cảnh
Từ 'solennità' thường được dùng để chỉ các sự kiện hoặc nghi lễ trang trọng, có tính chất quan trọng và được tổ chức theo các quy tắc nhất định. Cần phân biệt với 'formalità' (thủ tục), mặc dù có liên quan nhưng 'solennità' nhấn mạnh tính trang trọng và long trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "solennità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la solennità |
La solennità della cerimonia era palpabile.
(Sự trang trọng của buổi lễ thật dễ nhận thấy.)
|
| Với mạo từ xác định | le solennità |
Le solennità pasquali sono molto sentite in Italia.
(Các nghi lễ Phục Sinh rất được coi trọng ở Ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | una solennità |
C'era una solennità nell'aria che mi metteva a disagio.
(Có một sự trang trọng trong không khí khiến tôi khó chịu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La solennità della cerimonia era palpabile."
"Sự trang trọng của buổi lễ rất dễ nhận thấy."
-
"Ho detestato la solennità eccessiva dell'evento."
"Tôi ghét sự trang trọng thái quá của sự kiện này."
-
"Le solennità pasquali inizieranno presto."
"Các nghi lễ Phục sinh sẽ sớm bắt đầu."
-
"C'era una solennità palpabile nell'aria durante la cerimonia."
"Có một sự trang trọng hữu hình trong không khí suốt buổi lễ."
-
"Ha affrontato la questione con una solennità che sembrava eccessiva."
"Anh ấy đã đối mặt vấn đề với một sự trang trọng có vẻ thái quá."
-
"Sentiva una solennità interiore nel momento in cui prese la decisione."
"Cô ấy cảm thấy một sự trang trọng nội tâm vào thời điểm đưa ra quyết định."
-
"La solennità della cerimonia era palpabile."
"Sự trang trọng của buổi lễ thật rõ ràng."
-
"Le solennità pasquali sono molto sentite in Italia."
"Các nghi lễ Phục sinh rất được coi trọng ở Ý."
-
"Ha affrontato la questione con solennità e serietà."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề với sự trang trọng và nghiêm túc."