(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informalità
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

informalità

/iɱformalitaˈ/
tính không trang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di formalità; assenza di rigore e di convenzioni.

Ý nghĩa của "informalità" trong tiếng Việt

Sự thiếu trang trọng, tính không chính thức; sự không tuân thủ các quy tắc, nghi thức hoặc thủ tục trang trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informalità"

  • "L'informalità del vestiario era evidente durante la festa in spiaggia."

    "Sự không trang trọng trong trang phục thể hiện rõ trong suốt buổi tiệc trên bãi biển."

  • "Apprezzo l'informalità che si respira in questo ufficio."

    "Tôi đánh giá cao sự thoải mái và không trang trọng trong văn phòng này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informalità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

formalità (tính trang trọng)

Cách dùng "informalità" & Ghi chú

Cách dùng "informalità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính không trang trọng' thể hiện sự thoải mái, thân mật, không gò bó bởi các quy tắc, nghi thức. 'Informalità' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "informalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định L'informalità
L'informalità nel vestire è accettata in molti ambienti di lavoro moderni.
(Sự thoải mái trong ăn mặc được chấp nhận ở nhiều môi trường làm việc hiện đại.)
Với mạo từ xác định Le informalità
Le informalità durante la riunione hanno creato un'atmosfera rilassata.
(Những sự thoải mái trong suốt cuộc họp đã tạo ra một bầu không khí thư giãn.)
Với mạo từ không xác định Un'informalità
C'era un'informalità che mi metteva a disagio.
(Có một sự thoải mái khiến tôi không thoải mái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'informalità piacevole in questo ufficio."

    "Có một sự thoải mái dễ chịu trong văn phòng này."

  • "Non mi piace un'informalità eccessiva durante le riunioni di lavoro."

    "Tôi không thích sự thiếu trang trọng quá mức trong các cuộc họp công việc."

  • "Ho notato un'informalità crescente nel modo in cui si vestono i giovani."

    "Tôi nhận thấy một sự xuề xòa ngày càng tăng trong cách ăn mặc của giới trẻ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'informalità dell'ambiente di lavoro ci permette di essere più creativi."

    "Sự thoải mái trong môi trường làm việc cho phép chúng ta sáng tạo hơn."

  • "Nonostante l'informalità, dobbiamo mantenere un certo livello di professionalità."

    "Mặc dù có sự thoải mái, chúng ta vẫn phải duy trì một mức độ chuyên nghiệp nhất định."

  • "Apprezzo l'informalità che si respira in questa azienda; mi fa sentire a mio agio."

    "Tôi đánh giá cao sự thoải mái ở công ty này; nó khiến tôi cảm thấy thoải mái."