(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pompa
A2
sostantivo A2 General

pompa

/ˈpompa/
máy bơm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pompa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Macchina che serve a sollevare o a comprimere un liquido o un gas.

Ý nghĩa của "pompa" trong tiếng Việt

Một thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pompa"

  • "La pompa dell'acqua si è rotta."

    "Máy bơm nước bị hỏng."

  • "Abbiamo bisogno di una nuova pompa per irrigare il campo."

    "Chúng ta cần một máy bơm mới để tưới ruộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pompa"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "pompa" & Ghi chú

Cách dùng "pompa" đúng ngữ cảnh

Từ 'pompa' trong tiếng Ý tương ứng với 'máy bơm' trong tiếng Việt. Lưu ý đến giống đực của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "pompa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pompa
La pompa dell'acqua è rotta.
(Máy bơm nước bị hỏng.)
Với mạo từ xác định le pompe
Le pompe di benzina sono affollate.
(Các trạm xăng rất đông đúc.)
Với mạo từ không xác định una pompa
Ho bisogno di una pompa per gonfiare la gomma.
(Tôi cần một cái bơm để bơm lốp xe.)