(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solidificato
B1
aggettivo B1 Vật lý, Hóa học, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

solidificato

/solidiˈfikatɔ/
đông lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solidificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso solido, consistente.

Ý nghĩa của "solidificato" trong tiếng Việt

Đã trở nên rắn chắc; được củng cố hoặc chắc chắn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "solidificato"

  • "Il burro è solidificato in frigorifero."

    "Bơ đã đông lại trong tủ lạnh."

  • "La lava si è solidificata formando rocce."

    "Dung nham đã đông lại tạo thành đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solidificato"

Đồng nghĩa

congelato (đông lạnh) rassodato (làm chắc lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "solidificato" & Ghi chú

Cách dùng "solidificato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái của chất lỏng đã chuyển thành chất rắn. Trong tiếng Việt, 'đông lại' có thể ám chỉ sự chắc chắn, vững chãi hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất, trong khi 'solidificato' chủ yếu liên quan đến quá trình vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "solidificato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo cemento è più solidificato rispetto a quello che abbiamo usato prima."

    "Loại xi măng này cứng hơn so với loại chúng ta đã sử dụng trước đây."

  • "Il burro lasciato troppo a lungo nel frigorifero è diventato il più solidificato tra tutti."

    "Bơ để quá lâu trong tủ lạnh đã trở nên cứng nhất trong tất cả."

  • "Le sculture in ghiaccio sono meno solidificate in estate che in inverno."

    "Các tác phẩm điêu khắc bằng băng ít được làm cứng hơn vào mùa hè so với mùa đông."