(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuso
B1
aggettivo B1 Vật lý, Địa chất học, Luyện kim

fuso

/ˈfuːzo/
nóng chảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passato prossimo del verbo fondere, che significa ridotto allo stato liquido per azione del calore.

Ý nghĩa của "fuso" trong tiếng Việt

ở trạng thái lỏng do nhiệt; ở trạng thái nóng chảy, tan chảy

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuso"

  • "Il metallo è fuso ad alte temperature."

    "Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao."

  • "Il ghiaccio è fuso sotto il sole."

    "Đá tan chảy dưới ánh mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuso"

Đồng nghĩa

liquefatto (đã hóa lỏng) sciolto (tan chảy)

Trái nghĩa

Cách dùng "fuso" & Ghi chú

Cách dùng "fuso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nóng chảy' có thể dùng cho cả vật chất và ý nghĩa bóng (ví dụ, thời gian). Trong tiếng Ý, 'fuso' thường được dùng để chỉ trạng thái vật chất. Để diễn tả sự tan chảy về mặt cảm xúc hoặc thời gian, có thể dùng các từ khác như 'sciogliere' hoặc các thành ngữ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "fuso" (Grammatica)