sollecitazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sollecitazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di sollecitare, di insistere affinché si faccia qualcosa; richiesta pressante.
Ý nghĩa của "sollecitazione" trong tiếng Việt
Hành động yêu cầu hoặc cố gắng lấy được thứ gì đó từ ai đó; một yêu cầu hoặc van xin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sollecitazione"
-
"Abbiamo ricevuto diverse sollecitazioni per accelerare il progetto."
"Chúng tôi đã nhận được nhiều lời chào mời để đẩy nhanh dự án."
-
"La sollecitazione del cliente è stata accolta positivamente."
"Lời chào mời của khách hàng đã được đón nhận tích cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sollecitazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sollecitazione" & Ghi chú
Cách dùng "sollecitazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'sollecitazione' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ khác chỉ sự chào mời hoặc yêu cầu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong công việc hoặc khi yêu cầu một dịch vụ.
Ngữ pháp & Chia từ "sollecitazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sollecitazione |
La sollecitazione del pubblico era palpabile.
(Sự háo hức của khán giả là điều hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le sollecitazioni |
Le sollecitazioni esterne possono influenzare le nostre decisioni.
(Những tác động từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sollecitazione |
Ho ricevuto una sollecitazione a partecipare al progetto.
(Tôi đã nhận được lời mời tham gia dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ricevuto una sollecitazione urgente per completare il progetto."
"Tôi đã nhận được một yêu cầu khẩn cấp để hoàn thành dự án."
-
"Il capo ha espresso una sollecitazione a rispettare le scadenze."
"Sếp đã bày tỏ một sự thúc giục phải tuân thủ thời hạn."
-
"C'è stata una sollecitazione da parte del cliente per una risposta immediata."
"Đã có một yêu cầu từ khách hàng cho một phản hồi ngay lập tức."
-
"La sollecitazione del cliente è stata accolta dal direttore."
"Sự thúc giục của khách hàng đã được giám đốc chấp nhận."
-
"Le continue sollecitazioni dei creditori lo hanno messo in difficoltà finanziaria."
"Những sự thúc giục liên tục của các chủ nợ đã khiến anh ta gặp khó khăn về tài chính."
-
"Nonostante la mia sollecitazione, non ha ancora risposto alla mia email."
"Mặc dù tôi đã thúc giục, anh ấy vẫn chưa trả lời email của tôi."