affinché
Định nghĩa & Giải nghĩa "affinché"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Introduce una proposizione subordinata finale, che esprime lo scopo o l'obiettivo di un'azione.
Ý nghĩa của "affinché" trong tiếng Việt
Để mà; nhằm mục đích; với mục tiêu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affinché"
-
"Studio molto affinché possa superare l'esame."
"Tôi học rất nhiều để có thể vượt qua kỳ thi."
-
"Ho lavorato sodo affinché tu possa avere un futuro migliore."
"Tôi đã làm việc chăm chỉ để bạn có một tương lai tốt đẹp hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affinché"
Đồng nghĩa
Cách dùng "affinché" & Ghi chú
Cách dùng "affinché" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'để mà', 'nhằm mục đích'. Thường dùng trong mệnh đề phụ chỉ mục đích. Cần chú ý đến việc sử dụng congiuntivo sau 'affinché'.