(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affinché
B1
congiunzione B1 General

affinché

/af.finˈke/
để mà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affinché"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Introduce una proposizione subordinata finale, che esprime lo scopo o l'obiettivo di un'azione.

Ý nghĩa của "affinché" trong tiếng Việt

Để mà; nhằm mục đích; với mục tiêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affinché"

  • "Studio molto affinché possa superare l'esame."

    "Tôi học rất nhiều để có thể vượt qua kỳ thi."

  • "Ho lavorato sodo affinché tu possa avere un futuro migliore."

    "Tôi đã làm việc chăm chỉ để bạn có một tương lai tốt đẹp hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affinché"

Đồng nghĩa

Cách dùng "affinché" & Ghi chú

Cách dùng "affinché" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'để mà', 'nhằm mục đích'. Thường dùng trong mệnh đề phụ chỉ mục đích. Cần chú ý đến việc sử dụng congiuntivo sau 'affinché'.

Ngữ pháp & Chia từ "affinché" (Grammatica)