richiesta
Định nghĩa & Giải nghĩa "richiesta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di chiedere qualcosa, in modo formale o cortese.
Ý nghĩa của "richiesta" trong tiếng Việt
Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "richiesta"
-
"Ho inviato una richiesta formale all'ufficio."
"Tôi đã gửi một yêu cầu chính thức đến văn phòng."
-
"La sua richiesta è stata accolta con favore."
"Yêu cầu của anh ấy đã được chấp nhận một cách tích cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiesta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "richiesta" & Ghi chú
Cách dùng "richiesta" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự, tương tự như 'richiesta' trong tiếng Ý. Cần phân biệt với 'domanda', thường dùng để hỏi thông tin.
Ngữ pháp & Chia từ "richiesta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la richiesta |
La richiesta è stata approvata.
(Yêu cầu đã được chấp thuận.)
|
| Với mạo từ xác định | le richieste |
Le richieste sono state numerose.
(Các yêu cầu rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | una richiesta |
Ho ricevuto una richiesta di aiuto.
(Tôi đã nhận được một yêu cầu giúp đỡ.)
|