(Vị trí top_banner)
Hình minh họa richiesta
B1
sostantivo B1 Chung

richiesta

/riˈkjɛsta/
yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "richiesta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di chiedere qualcosa, in modo formale o cortese.

Ý nghĩa của "richiesta" trong tiếng Việt

Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "richiesta"

  • "Ho inviato una richiesta formale all'ufficio."

    "Tôi đã gửi một yêu cầu chính thức đến văn phòng."

  • "La sua richiesta è stata accolta con favore."

    "Yêu cầu của anh ấy đã được chấp nhận một cách tích cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiesta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "richiesta" & Ghi chú

Cách dùng "richiesta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự, tương tự như 'richiesta' trong tiếng Ý. Cần phân biệt với 'domanda', thường dùng để hỏi thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "richiesta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la richiesta
La richiesta è stata approvata.
(Yêu cầu đã được chấp thuận.)
Với mạo từ xác định le richieste
Le richieste sono state numerose.
(Các yêu cầu rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una richiesta
Ho ricevuto una richiesta di aiuto.
(Tôi đã nhận được một yêu cầu giúp đỡ.)