sollevato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sollevato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di sollevare. Portato verso l'alto; innalzato.
Ý nghĩa của "sollevato" trong tiếng Việt
Đã nâng hoặc di chuyển cái gì đó lên vị trí cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sollevato"
-
"Ho sollevato la scatola dal pavimento."
"Tôi đã nhấc cái hộp lên khỏi sàn."
-
"Mi sono sentito sollevato dopo aver superato l'esame."
"Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi vượt qua kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sollevato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sollevato" & Ghi chú
Cách dùng "sollevato" đúng ngữ cảnh
Từ "sollevato" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sollevare", có nghĩa là "nâng lên", "nhấc lên". Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động nâng vật lý và trạng thái tinh thần (ví dụ: cảm thấy nhẹ nhõm). Cần phân biệt với các động từ khác có ý nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau như "alzare" (nâng lên, dựng lên) hoặc "rialzare" (nâng lên lại).
Ngữ pháp & Chia từ "sollevato" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "sollevato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sollevo |
Io sollevo pesi in palestra.
(Tôi nâng tạ ở phòng tập thể dục.)
|
| tu (bạn) | sollevi |
Tu sollevi sempre il morale a tutti.
(Bạn luôn làm mọi người vui vẻ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | solleva |
Lei solleva la gonna per non farla sporcare.
(Cô ấy nhấc váy lên để không làm bẩn nó.)
|
| noi (chúng tôi) | solleviamo |
Noi solleviamo la questione durante la riunione.
(Chúng tôi nêu vấn đề trong cuộc họp.)
|
| voi (các bạn) | sollevate |
Voi sollevate obiezioni valide.
(Các bạn đưa ra những phản đối hợp lệ.)
|
| loro (họ) | sollevano |
Loro sollevano le mani in segno di resa.
(Họ giơ tay lên để đầu hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato sollevato dal mio incarico a causa di un malinteso."
"Tôi đã bị miễn nhiệm khỏi vị trí của mình do một sự hiểu lầm."
-
"La gru ha sollevato il carico pesante con facilità."
"Chiếc cần cẩu đã nâng vật nặng lên một cách dễ dàng."
-
"Le proteste dei cittadini hanno sollevato la questione dell'inquinamento atmosferico."
"Các cuộc biểu tình của người dân đã làm nổi lên vấn đề ô nhiễm không khí."
-
"Stavo sollevando il pacco, stando sollevato da terra con fatica."
"Tôi đang nâng gói hàng lên, giữ nó nhấc khỏi mặt đất một cách khó khăn."
-
"La gru stava sollevando la trave, stando sollevata sopra gli operai."
"Cần cẩu đang nâng dầm, giữ nó được nâng lên trên các công nhân."
-
"Stavamo sollevando le nostre voci, stando sollevati dalla folla per farci sentire."
"Chúng tôi đang cất cao giọng, giữ chúng tôi được nâng lên khỏi đám đông để mọi người nghe thấy."
-
"Quando ero bambino, il mio papà mi sollevava sempre in aria e io mi sentivo così felice."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn nhấc tôi lên không trung và tôi cảm thấy rất hạnh phúc."
-
"Ogni volta che vincevamo una partita, il nostro allenatore ci sollevava di peso per festeggiare."
"Mỗi khi chúng tôi thắng một trận đấu, huấn luyện viên của chúng tôi lại nhấc bổng chúng tôi lên để ăn mừng."
-
"Durante le manifestazioni, spesso vedevo manifestanti che sollevavano cartelli con slogan politici."
"Trong các cuộc biểu tình, tôi thường thấy những người biểu tình giơ cao các biểu ngữ có khẩu hiệu chính trị."
-
"Quando ho saputo la notizia, mi sono sentito sollevato perché finalmente era finita."
"Khi tôi biết tin, tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì cuối cùng mọi chuyện đã kết thúc."
-
"Mentre la folla aspettava, il sipario è stato sollevato lentamente, rivelando il palco."
"Trong khi đám đông chờ đợi, tấm màn từ từ được kéo lên, hé lộ sân khấu."
-
"Ero preoccupato per l'esame, ma quando l'ho superato, mi sono sentito sollevato."
"Tôi đã lo lắng về kỳ thi, nhưng khi tôi vượt qua nó, tôi cảm thấy nhẹ nhõm."
-
"Il bambino è sollevato dal padre per vedere meglio la parata."
"Đứa trẻ được người cha nhấc lên để nhìn rõ hơn cuộc diễu hành."
-
"La tensione è sollevata quando sentiamo la buona notizia."
"Sự căng thẳng được giải tỏa khi chúng tôi nghe tin tốt."
-
"Mi sento sollevato quando finisco il mio lavoro."
"Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi hoàn thành công việc của mình."
-
"Dubito che il peso sia sollevato facilmente da solo."
"Tôi nghi ngờ rằng một mình bạn có thể nâng trọng lượng đó lên một cách dễ dàng."
-
"È necessario che il morale dei dipendenti sia sollevato con incentivi adeguati."
"Cần thiết phải nâng cao tinh thần của nhân viên bằng các ưu đãi thích hợp."
-
"Non credo che il problema sia stato sollevato in modo appropriato durante la riunione."
"Tôi không tin rằng vấn đề đã được nêu ra một cách thích hợp trong cuộc họp."