somiglianza
Định nghĩa & Giải nghĩa "somiglianza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conformità, rassomiglianza tra due o più cose o persone.
Ý nghĩa của "somiglianza" trong tiếng Việt
Sự giống nhau, sự tương đồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "somiglianza"
-
"C'è una somiglianza sorprendente tra i due fratelli."
"Có một sự giống nhau đáng ngạc nhiên giữa hai anh em."
-
"La somiglianza tra le due lingue è evidente."
"Sự giống nhau giữa hai ngôn ngữ là rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "somiglianza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "somiglianza" & Ghi chú
Cách dùng "somiglianza" đúng ngữ cảnh
Somiglianza thường được dùng để chỉ sự tương đồng về hình thức hoặc tính chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với 'similitudine', thường được dùng trong văn học để chỉ phép so sánh.
Ngữ pháp & Chia từ "somiglianza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la somiglianza |
La somiglianza tra i due fratelli è sorprendente.
(Sự giống nhau giữa hai anh em thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le somiglianze |
Le somiglianze tra le due culture sono evidenti.
(Những điểm tương đồng giữa hai nền văn hóa là rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una somiglianza |
C'è una somiglianza tra il suo libro e il mio.
(Có một sự giống nhau giữa cuốn sách của anh ấy và của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è una somiglianza sorprendente tra i due fratelli."
"Có một sự tương đồng đáng ngạc nhiên giữa hai anh em."
-
"Ho notato una certa somiglianza tra questo quadro e un altro che ho visto in un museo."
"Tôi nhận thấy một sự tương đồng nhất định giữa bức tranh này và một bức tranh khác mà tôi đã thấy trong một viện bảo tàng."
-
"Esiste una forte somiglianza di opinioni tra di noi."
"Có một sự tương đồng mạnh mẽ về quan điểm giữa chúng ta."