(Vị trí top_banner)
Hình minh họa differenza
A2
sostantivo A2 Tổng quát

differenza

/difˈfɛrɛntsa/
sự khác biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "differenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto o l'effetto di essere diverso; diversità, diversificazione.

Ý nghĩa của "differenza" trong tiếng Việt

Sự khác biệt rõ ràng hoặc tương phản, đặc biệt giữa những thứ hoặc người tương tự; phẩm chất xuất sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "differenza"

  • "C'è una grande differenza tra il giorno e la notte."

    "Có một sự khác biệt lớn giữa ngày và đêm."

  • "Non vedo nessuna differenza tra queste due opzioni."

    "Tôi không thấy bất kỳ sự khác biệt nào giữa hai lựa chọn này."

Cách dùng "differenza" & Ghi chú

Cách dùng "differenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "sự khác biệt" có thể mang nhiều sắc thái khác nhau. Trong tiếng Ý, "differenza" thường được dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "differenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la differenza
La differenza tra il giorno e la notte è evidente.
(Sự khác biệt giữa ngày và đêm là rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le differenze
Le differenze culturali arricchiscono la nostra società.
(Sự khác biệt văn hóa làm phong phú xã hội của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una differenza
C'è una differenza significativa tra i due prodotti.
(Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai sản phẩm.)