somma
Định nghĩa & Giải nghĩa "somma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il risultato dell'operazione di addizione; il totale.
Ý nghĩa của "somma" trong tiếng Việt
Quá trình cộng các thứ lại với nhau; kết quả của việc cộng các thứ lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "somma"
-
"La somma dei voti è stata calcolata."
"Tổng số điểm đã được tính."
-
"La somma che dobbiamo pagare è alta."
"Tổng số tiền chúng ta phải trả là rất lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "somma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "somma" & Ghi chú
Cách dùng "somma" đúng ngữ cảnh
Từ "somma" thường được dùng để chỉ kết quả của phép cộng hoặc tổng số tiền. Cần phân biệt với các từ khác như "totale" (tổng cộng) hoặc "insieme" (tập hợp).
Ngữ pháp & Chia từ "somma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la somma |
La somma totale è di cinquanta euro.
(Tổng cộng là năm mươi euro.)
|
| Với mạo từ xác định | le somme |
Le somme di denaro sono state donate in beneficenza.
(Các khoản tiền đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una somma |
Ho bisogno di una somma di denaro per pagare l'affitto.
(Tôi cần một khoản tiền để trả tiền thuê nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La somma delle nostre esperienze ci ha reso più forti."
"Tổng số những kinh nghiệm của chúng ta đã làm cho chúng ta mạnh mẽ hơn."
-
"Il professore ha calcolato la somma degli angoli interni del triangolo."
"Giáo sư đã tính tổng các góc trong của tam giác."
-
"La somma che devi pagare include l'IVA."
"Tổng số tiền bạn phải trả bao gồm VAT."
-
"Le somme di denaro necessarie per il progetto sono state raccolte in pochi giorni."
"Tổng số tiền cần thiết cho dự án đã được thu thập trong vài ngày."
-
"Le somme che devi pagare sono indicate nella fattura."
"Tổng số tiền bạn phải trả được ghi trong hóa đơn."
-
"Abbiamo calcolato le somme dovute a ciascun dipendente."
"Chúng tôi đã tính tổng số tiền phải trả cho mỗi nhân viên."