(Vị trí top_banner)
Hình minh họa addizione
A2
sostantivo A2 Toán học, Ngôn ngữ học (tạo từ)

addizione

/additˈtsjone/
phép cộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "addizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Operazione aritmetica che consiste nell'aumentare la quantità di un numero con quella di un altro o di altri.

Ý nghĩa của "addizione" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "addizione"

  • "L'addizione è una delle quattro operazioni aritmetiche fondamentali."

    "Phép cộng là một trong bốn phép toán số học cơ bản."

  • "Ho imparato a fare le addizioni a scuola."

    "Tôi đã học cách làm phép cộng ở trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "addizione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "addizione" & Ghi chú

Cách dùng "addizione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'addizione' là phép cộng nói chung. Cần chú ý đến giống của danh từ (giống cái). Ngoài ra, có thể dùng từ 'somma' để chỉ kết quả của phép cộng.

Ngữ pháp & Chia từ "addizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'addizione
L'addizione è un'operazione matematica fondamentale.
(Phép cộng là một phép toán cơ bản trong toán học.)
Với mạo từ xác định le addizioni
Le addizioni sono state eseguite correttamente.
(Các phép cộng đã được thực hiện chính xác.)
Với mạo từ không xác định un'addizione
Un'addizione complessa richiede attenzione.
(Một phép cộng phức tạp đòi hỏi sự cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi a scuola abbiamo imparato un'addizione molto semplice."

    "Hôm nay ở trường chúng tôi đã học một phép cộng rất đơn giản."

  • "Fare un'addizione a mente può essere difficile per alcuni."

    "Thực hiện một phép cộng trong đầu có thể khó khăn đối với một số người."

  • "Per risolvere questo problema, devi fare un'addizione con tre numeri."

    "Để giải quyết vấn đề này, bạn phải thực hiện một phép cộng với ba số."