addizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "addizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Operazione aritmetica che consiste nell'aumentare la quantità di un numero con quella di un altro o di altri.
Ý nghĩa của "addizione" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "addizione"
-
"L'addizione è una delle quattro operazioni aritmetiche fondamentali."
"Phép cộng là một trong bốn phép toán số học cơ bản."
-
"Ho imparato a fare le addizioni a scuola."
"Tôi đã học cách làm phép cộng ở trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "addizione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "addizione" & Ghi chú
Cách dùng "addizione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'addizione' là phép cộng nói chung. Cần chú ý đến giống của danh từ (giống cái). Ngoài ra, có thể dùng từ 'somma' để chỉ kết quả của phép cộng.
Ngữ pháp & Chia từ "addizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'addizione |
L'addizione è un'operazione matematica fondamentale.
(Phép cộng là một phép toán cơ bản trong toán học.)
|
| Với mạo từ xác định | le addizioni |
Le addizioni sono state eseguite correttamente.
(Các phép cộng đã được thực hiện chính xác.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'addizione |
Un'addizione complessa richiede attenzione.
(Một phép cộng phức tạp đòi hỏi sự cẩn thận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi a scuola abbiamo imparato un'addizione molto semplice."
"Hôm nay ở trường chúng tôi đã học một phép cộng rất đơn giản."
-
"Fare un'addizione a mente può essere difficile per alcuni."
"Thực hiện một phép cộng trong đầu có thể khó khăn đối với một số người."
-
"Per risolvere questo problema, devi fare un'addizione con tre numeri."
"Để giải quyết vấn đề này, bạn phải thực hiện một phép cộng với ba số."