(Vị trí top_banner)
Hình minh họa miracoloso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

miracoloso

/mi.ra.koˈlo.so/
kỳ diệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "miracoloso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita meraviglia per la sua eccezionalità o per la sua natura apparentemente inspiegabile.

Ý nghĩa của "miracoloso" trong tiếng Việt

Có, sử dụng hoặc đặc trưng bởi phép thuật; kỳ diệu, ảo diệu, tuyệt vời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "miracoloso"

  • "È stato un miracolo che nessuno si sia fatto male nell'incidente."

    "Thật là một phép màu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn."

  • "La sua guarigione è stata miracolosa."

    "Sự hồi phục của anh ấy thật kỳ diệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miracoloso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "miracoloso" & Ghi chú

Cách dùng "miracoloso" đúng ngữ cảnh

Từ "miracoloso" thường được dùng để miêu tả những sự kiện phi thường, khó tin, hoặc liên quan đến phép màu. Cần phân biệt với các từ khác như "straordinario" (phi thường, khác thường) và "fantastico" (tuyệt vời, kỳ diệu theo nghĩa tích cực và thường mang tính tưởng tượng).

Ngữ pháp & Chia từ "miracoloso" (Grammatica)