(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sopravvalutare
C1
verbo transitivo C1 Kinh tế, Tài chính

sopravvalutare

/sopravvaluˈtare/
định giá quá cao
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopravvalutare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attribuire a qualcosa un valore superiore a quello reale.

Ý nghĩa của "sopravvalutare" trong tiếng Việt

Đánh giá quá cao giá trị thực tế của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sopravvalutare"

  • "Il mercato sembra sopravvalutare le azioni tecnologiche."

    "Thị trường dường như đang định giá quá cao cổ phiếu công nghệ."

  • "Non bisogna sopravvalutare l'importanza di questo singolo evento."

    "Không nên định giá quá cao tầm quan trọng của sự kiện đơn lẻ này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopravvalutare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sopravvalutare" & Ghi chú

Cách dùng "sopravvalutare" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ việc đánh giá giá trị của một vật, tài sản hoặc kỹ năng cao hơn giá trị thực tế của nó. Cần phân biệt với 'sottovalutare' (đánh giá thấp).

Ngữ pháp & Chia từ "sopravvalutare" (Grammatica)