sopravvalutare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sopravvalutare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attribuire a qualcosa un valore superiore a quello reale.
Ý nghĩa của "sopravvalutare" trong tiếng Việt
Đánh giá quá cao giá trị thực tế của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sopravvalutare"
-
"Il mercato sembra sopravvalutare le azioni tecnologiche."
"Thị trường dường như đang định giá quá cao cổ phiếu công nghệ."
-
"Non bisogna sopravvalutare l'importanza di questo singolo evento."
"Không nên định giá quá cao tầm quan trọng của sự kiện đơn lẻ này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopravvalutare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sopravvalutare" & Ghi chú
Cách dùng "sopravvalutare" đúng ngữ cảnh
Dùng để chỉ việc đánh giá giá trị của một vật, tài sản hoặc kỹ năng cao hơn giá trị thực tế của nó. Cần phân biệt với 'sottovalutare' (đánh giá thấp).