(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gonfiare
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

gonfiare

/ɡonˈfjare/
bơm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gonfiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riempire d'aria o di gas una cosa, facendola aumentare di volume.

Ý nghĩa của "gonfiare" trong tiếng Việt

Bơm (cái gì đó) bằng không khí hoặc khí để nó trở nên lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gonfiare"

  • "Ho dovuto gonfiare le gomme della bici."

    "Tôi đã phải bơm lốp xe đạp."

  • "Gonfia il palloncino per la festa!"

    "Hãy bơm quả bóng bay cho bữa tiệc!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gonfiare"

Đồng nghĩa

riempire d'aria (làm đầy không khí)

Trái nghĩa

Cách dùng "gonfiare" & Ghi chú

Cách dùng "gonfiare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'gonfiare' thường được dùng để chỉ hành động bơm hơi vào một vật thể, làm nó phồng lên. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự tăng kích thước do các nguyên nhân khác (ví dụ: 'ingrandire' - làm to ra).

Ngữ pháp & Chia từ "gonfiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "gonfiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) gonfio
Io gonfio le gomme della bici ogni settimana.
(Tôi bơm lốp xe đạp mỗi tuần.)
tu (bạn) gonfi
Tu gonfi sempre troppo i palloncini.
(Bạn luôn thổi bóng bay quá căng.)
lui/lei (anh/cô ấy) gonfia
Lei gonfia il materassino per andare al mare.
(Cô ấy bơm cái phao để đi biển.)
noi (chúng tôi) gonfiamo
Noi gonfiamo i canotti prima di andare al fiume.
(Chúng tôi bơm những chiếc thuyền phao trước khi đi ra sông.)
voi (các bạn) gonfiate
Voi gonfiate i pneumatici della macchina?
(Các bạn có bơm lốp xe ô tô không?)
loro (họ) gonfiano
Loro gonfiano i cuscini per il divano.
(Họ đang nhồi bông vào gối cho ghế sofa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): gonfiato
"Ho gonfiato un palloncino per la festa."
(Tôi đã thổi một quả bóng bay cho bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho gonfiato il palloncino per la festa."

    "Tôi đã thổi phồng quả bóng bay cho bữa tiệc."

  • "La gomma della bici si è gonfiata troppo sotto il sole."

    "Lốp xe đạp đã bị phồng quá mức dưới ánh mặt trời."

  • "Abbiamo gonfiato i materassini prima di andare in spiaggia."

    "Chúng tôi đã bơm phồng những chiếc phao trước khi ra bãi biển."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto gonfiando il palloncino per la festa."

    "Tôi đang thổi phồng quả bóng bay cho bữa tiệc."

  • "Stiamo gonfiando le gomme della bici prima di partire."

    "Chúng tôi đang bơm lốp xe đạp trước khi khởi hành."

  • "Il meccanico sta gonfiando gli pneumatici della macchina."

    "Người thợ máy đang bơm lốp xe ô tô."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ogni fine settimana, io gonfiavo palloncini colorati per la festa."

    "Khi còn bé, mỗi cuối tuần, tôi thường thổi những quả bóng bay đầy màu sắc cho bữa tiệc."

  • "Quando lavoravo al negozio di giocattoli, gonfiavo spesso i canotti per i clienti."

    "Khi tôi làm việc ở cửa hàng đồ chơi, tôi thường xuyên bơm phồng những chiếc thuyền phao cho khách hàng."

  • "Lei gonfiava sempre le gomme della sua bicicletta prima di ogni lungo viaggio."

    "Cô ấy luôn bơm lốp xe đạp của mình trước mỗi chuyến đi dài."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io gonfiai un palloncino per la festa di Marco."

    "Hôm qua, tôi đã thổi một quả bóng bay cho bữa tiệc của Marco."

  • "Quando vide il pneumatico sgonfio, lui lo gonfiò con la pompa."

    "Khi nhìn thấy lốp xe bị xì hơi, anh ấy đã bơm nó bằng bơm."

  • "Nel laboratorio, gli scienziati gonfiarono il contenitore con gas elio."

    "Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đã bơm đầy khí heli vào bình chứa."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La mongolfiera viene gonfiata con aria calda."

    "Khinh khí cầu được bơm bằng khí nóng."

  • "I palloncini sono stati gonfiati per la festa di compleanno."

    "Những quả bóng bay đã được thổi phồng cho bữa tiệc sinh nhật."

  • "Le gomme della bicicletta devono essere gonfiate regolarmente."

    "Lốp xe đạp cần được bơm thường xuyên."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre gonfiavo un palloncino per la festa, ho sentito un rumore e si è rotto."

    "Hôm qua, trong khi tôi đang thổi một quả bóng bay cho bữa tiệc, tôi nghe thấy một tiếng động và nó đã bị vỡ."

  • "Quando ero piccolo, ogni volta che andavo al mare, mi piaceva gonfiare il canotto."

    "Khi tôi còn nhỏ, mỗi khi tôi đi biển, tôi thích bơm phồng chiếc thuyền phao."

  • "Abbiamo gonfiato le gomme della bicicletta prima di partire per il lungo viaggio, ma una si è sgonfiata dopo pochi chilometri."

    "Chúng tôi đã bơm lốp xe đạp trước khi bắt đầu chuyến đi dài, nhưng một chiếc đã bị xẹp sau vài cây số."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché devi gonfiare così tanto il palloncino?"

    "Tại sao bạn lại phải thổi phồng quả bóng bay to như vậy?"

  • "Come hai fatto a gonfiare la ruota della bici così velocemente?"

    "Bạn đã làm cách nào để bơm bánh xe đạp nhanh như vậy?"

  • "Chi gonfierà i cuscini prima che arrivino gli ospiti?"

    "Ai sẽ bơm những chiếc gối trước khi khách đến?"