(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorgere
B1
verbo intransitivo B1 General Vocabulary

sorgere

/ˈsɔrdʒere/
phát sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorgere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nascere, originarsi; manifestarsi, presentarsi.

Ý nghĩa của "sorgere" trong tiếng Việt

Xuất hiện, nảy sinh, xảy ra; đứng lên, trỗi dậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sorgere"

  • "Un problema è sorto durante la riunione."

    "Một vấn đề đã phát sinh trong cuộc họp."

  • "La nebbia sorse improvvisamente."

    "Sương mù đột ngột phát sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorgere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sorgere" & Ghi chú

Cách dùng "sorgere" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự xuất hiện, nảy sinh một cách bất ngờ hoặc tự nhiên. Cần phân biệt với 'accadere' (xảy ra) mang tính khách quan hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sorgere" (Grammatica)