sparire
Định nghĩa & Giải nghĩa "sparire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sottrarsi alla vista, cessare di essere visibile; cessare di esistere, cessare di essere presente.
Ý nghĩa của "sparire" trong tiếng Việt
Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, thường là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc muốn tránh điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sparire"
-
"Quando ha visto la polizia, è sparito nella folla."
"Khi nhìn thấy cảnh sát, anh ta đã biến mất trong đám đông."
-
"Ho messo le chiavi qui e ora sono sparite!"
"Tôi đã để chìa khóa ở đây và bây giờ chúng biến mất rồi!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sparire" & Ghi chú
Cách dùng "sparire" đúng ngữ cảnh
Từ 'sparire' mang nghĩa biến mất, rời đi một cách nhanh chóng hoặc đột ngột, thường trong tình huống có vấn đề hoặc để tránh điều gì đó. Tương tự như 'andarsene in fretta' nhưng nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.