(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sparire
B1
verbo intransitivo B1 Chung

sparire

/spaˈrire/
biến đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sparire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottrarsi alla vista, cessare di essere visibile; cessare di esistere, cessare di essere presente.

Ý nghĩa của "sparire" trong tiếng Việt

Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, thường là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc muốn tránh điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sparire"

  • "Quando ha visto la polizia, è sparito nella folla."

    "Khi nhìn thấy cảnh sát, anh ta đã biến mất trong đám đông."

  • "Ho messo le chiavi qui e ora sono sparite!"

    "Tôi đã để chìa khóa ở đây và bây giờ chúng biến mất rồi!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparire"

Đồng nghĩa

svanire (tan biến, biến mất) eclissarsi (rút lui, biến mất)

Trái nghĩa

Cách dùng "sparire" & Ghi chú

Cách dùng "sparire" đúng ngữ cảnh

Từ 'sparire' mang nghĩa biến mất, rời đi một cách nhanh chóng hoặc đột ngột, thường trong tình huống có vấn đề hoặc để tránh điều gì đó. Tương tự như 'andarsene in fretta' nhưng nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "sparire" (Grammatica)