(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorvegliato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sorvegliato

/sorveʎˈʎato/
được giám sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorvegliato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoposto a sorveglianza; controllato e supervisionato.

Ý nghĩa của "sorvegliato" trong tiếng Việt

Được giám sát và hướng dẫn; được quản lý hoặc kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sorvegliato"

  • "Il bambino è sorvegliato dalla baby-sitter."

    "Đứa trẻ được bảo mẫu giám sát."

  • "L'edificio è sorvegliato da telecamere di sicurezza."

    "Tòa nhà được giám sát bởi camera an ninh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorvegliato"

Đồng nghĩa

controllato (được kiểm soát) supervisionato (được giám sát chặt chẽ)

Trái nghĩa

Cách dùng "sorvegliato" & Ghi chú

Cách dùng "sorvegliato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sorvegliato' trong tiếng Ý mang nghĩa được giám sát, theo dõi hoặc quản lý bởi ai đó. Cần phân biệt với các mức độ giám sát khác nhau, ví dụ như 'controllato' (kiểm soát) có thể mang ý nghĩa chặt chẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sorvegliato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è sorvegliato dalla polizia."

    "Người hàng xóm của tôi đang bị cảnh sát giám sát."

  • "La sua camera è sorvegliata da una telecamera."

    "Phòng của anh ấy/cô ấy đang bị một camera giám sát."

  • "I nostri figli sono sorvegliati a scuola durante la ricreazione."

    "Các con của chúng tôi được giám sát ở trường trong giờ giải lao."