sorvolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sorvolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ignorare deliberatamente, non affrontare un argomento o un problema, spesso per minimizzarne l'importanza o per evitare complicazioni.
Ý nghĩa của "sorvolare" trong tiếng Việt
Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sorvolare"
-
"Il governo ha sorvolato sulle proteste dei cittadini."
"Chính phủ đã lờ đi những cuộc biểu tình của người dân."
-
"Preferisco sorvolare su questo argomento, non voglio litigare."
"Tôi thích lờ đi chủ đề này, tôi không muốn tranh cãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorvolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sorvolare" & Ghi chú
Cách dùng "sorvolare" đúng ngữ cảnh
Từ 'sorvolare' mang nghĩa lờ đi, bỏ qua một vấn đề, một lỗi lầm nào đó, thường là để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của nó hoặc để tránh những rắc rối có thể xảy ra. Tương tự như việc 'che đi' hoặc 'né tránh' một vấn đề. Khác với việc 'ignorare' đơn thuần, 'sorvolare' thường mang ý chủ động và có mục đích.