(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorvolare
B2
verbo transitivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

sorvolare

/sor.voˈla.re/
lờ đi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorvolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ignorare deliberatamente, non affrontare un argomento o un problema, spesso per minimizzarne l'importanza o per evitare complicazioni.

Ý nghĩa của "sorvolare" trong tiếng Việt

Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sorvolare"

  • "Il governo ha sorvolato sulle proteste dei cittadini."

    "Chính phủ đã lờ đi những cuộc biểu tình của người dân."

  • "Preferisco sorvolare su questo argomento, non voglio litigare."

    "Tôi thích lờ đi chủ đề này, tôi không muốn tranh cãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorvolare"

Đồng nghĩa

tralasciare (bỏ qua) passare sopra (cho qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "sorvolare" & Ghi chú

Cách dùng "sorvolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sorvolare' mang nghĩa lờ đi, bỏ qua một vấn đề, một lỗi lầm nào đó, thường là để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của nó hoặc để tránh những rắc rối có thể xảy ra. Tương tự như việc 'che đi' hoặc 'né tránh' một vấn đề. Khác với việc 'ignorare' đơn thuần, 'sorvolare' thường mang ý chủ động và có mục đích.

Ngữ pháp & Chia từ "sorvolare" (Grammatica)