sottosviluppo
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottosviluppo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di arretratezza economica e sociale di un paese o di una regione rispetto ad altri più sviluppati.
Ý nghĩa của "sottosviluppo" trong tiếng Việt
Tình trạng kém phát triển hơn so với mức bình thường hoặc mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottosviluppo"
-
"Il sottosviluppo economico è un problema grave in molte regioni del mondo."
"Sự kém phát triển kinh tế là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới."
-
"Le cause del sottosviluppo sono complesse e multifattoriali."
"Các nguyên nhân của sự kém phát triển rất phức tạp và đa dạng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottosviluppo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottosviluppo" & Ghi chú
Cách dùng "sottosviluppo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sottosviluppo' thường được dùng để chỉ tình trạng kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc khu vực kém phát triển so với các khu vực khác. Cần phân biệt với các từ như 'ritardo nello sviluppo' (chậm phát triển) dùng cho cá nhân hoặc dự án.
Ngữ pháp & Chia từ "sottosviluppo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Lo sottosviluppo |
Lo sottosviluppo economico è un problema serio in molte nazioni.
(Sự kém phát triển kinh tế là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
|
| Với mạo từ xác định | I sottosviluppi |
I sottosviluppi regionali richiedono interventi mirati.
(Sự kém phát triển khu vực đòi hỏi các biện pháp can thiệp có mục tiêu.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un sottosviluppo |
Un sottosviluppo culturale può ostacolare il progresso.
(Sự kém phát triển văn hóa có thể cản trở sự tiến bộ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo sottosviluppo è un problema globale che affligge molte nazioni."
"Sự kém phát triển là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến nhiều quốc gia."
-
"Il sottosviluppo economico porta spesso a instabilità politica e sociale."
"Sự kém phát triển kinh tế thường dẫn đến sự bất ổn chính trị và xã hội."
-
"La lotta contro il sottosviluppo richiede un impegno internazionale coordinato."
"Cuộc chiến chống lại sự kém phát triển đòi hỏi một cam kết quốc tế phối hợp."
-
"Il sottosviluppo è un problema globale che affligge molte nazioni."
"Sự kém phát triển là một vấn đề toàn cầu gây ảnh hưởng đến nhiều quốc gia."
-
"Uno dei fattori che contribuiscono al sottosviluppo è la mancanza di istruzione."
"Một trong những yếu tố góp phần vào sự kém phát triển là sự thiếu hụt giáo dục."
-
"La comunità internazionale sta cercando una soluzione per affrontare un sottosviluppo persistente in alcune aree del continente africano."
"Cộng đồng quốc tế đang tìm kiếm một giải pháp để đối phó với tình trạng kém phát triển dai dẳng ở một số khu vực của lục địa châu Phi."