(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottratto
B2
verbo (participio passato) B2 Toán học

sottratto

/sotˈtratto/
đã trừ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottratto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'sottrarre': togliere una quantità da un'altra; diminuire, detrarre.

Ý nghĩa của "sottratto" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'subtract': lấy đi (một số hoặc lượng) từ một số hoặc lượng khác để tính hiệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottratto"

  • "Ho sottratto 10 euro dal mio conto."

    "Tôi đã trừ 10 euro từ tài khoản của mình."

  • "L'IVA è già stata sottratta dal prezzo finale."

    "VAT đã được trừ khỏi giá cuối cùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottratto"

Đồng nghĩa

tolto (đã lấy đi) detratto (đã khấu trừ)

Trái nghĩa

Cách dùng "sottratto" & Ghi chú

Cách dùng "sottratto" đúng ngữ cảnh

'Sottratto' là quá khứ phân từ của động từ 'sottrarre', có nghĩa là 'đã trừ' hoặc 'đã lấy đi'. Nó được sử dụng khi muốn diễn tả hành động trừ đã hoàn thành. Cần phân biệt với các hình thức khác của động từ 'sottrarre'.

Ngữ pháp & Chia từ "sottratto" (Grammatica)