(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiunto
B1
Verbo (participio passato e passato prossimo) B1 Tổng quát

aggiunto

/adˈd͡ʒunto/
đã thêm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiunto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'aggiungere'. Unito o sommato ad altro per accrescerne la quantità o il valore.

Ý nghĩa của "aggiunto" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'add'. Thêm vào (cái gì đó) vào cái gì đó khác để tăng kích thước, số lượng hoặc số tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiunto"

  • "Ho aggiunto zucchero al caffè."

    "Tôi đã thêm đường vào cà phê."

  • "Abbiamo aggiunto un nuovo membro al team."

    "Chúng tôi đã thêm một thành viên mới vào nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiunto"

Đồng nghĩa

incluso (đã bao gồm) incorporato (đã hợp nhất)

Trái nghĩa

sottratto (đã trừ đi) tolto (đã lấy đi)

Cách dùng "aggiunto" & Ghi chú

Cách dùng "aggiunto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'aggiunto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'aggiungere', có nghĩa là thêm vào. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'aggiungere' (thêm vào) và các động từ khác như 'sommare' (tổng cộng), 'unire' (kết hợp). 'Aggiunto' thường được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành, tương tự như 'đã thêm' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "aggiunto" (Grammatica)