sottrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Operazione aritmetica che consiste nel togliere una quantità da un'altra.
Ý nghĩa của "sottrazione" trong tiếng Việt
Phép trừ; quá trình hoặc kỹ năng lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottrazione"
-
"La sottrazione è una delle quattro operazioni aritmetiche fondamentali."
"Phép trừ là một trong bốn phép toán số học cơ bản."
-
"Ho fatto una sottrazione sbagliata e ho ottenuto un risultato errato."
"Tôi đã thực hiện một phép trừ sai và nhận được một kết quả không chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottrazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottrazione" & Ghi chú
Cách dùng "sottrazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phép trừ' chỉ hành động hoặc kết quả của việc trừ. Trong tiếng Ý, 'sottrazione' thường được dùng để chỉ hành động trừ, còn 'differenza' thường dùng để chỉ kết quả.
Ngữ pháp & Chia từ "sottrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sottrazione |
La sottrazione è un'operazione matematica fondamentale.
(Phép trừ là một phép toán cơ bản.)
|
| Với mạo từ xác định | le sottrazioni |
Le sottrazioni sono più difficili quando si tratta di numeri negativi.
(Các phép trừ trở nên khó khăn hơn khi xử lý các số âm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sottrazione |
Una sottrazione semplice può essere risolta rapidamente.
(Một phép trừ đơn giản có thể được giải quyết nhanh chóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le sottrazioni ripetute possono semplificare calcoli complessi."
"Các phép trừ lặp đi lặp lại có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp."
-
"In matematica, le sottrazioni sono fondamentali per risolvere i problemi."
"Trong toán học, phép trừ là nền tảng để giải quyết các bài toán."
-
"Abbiamo eseguito diverse sottrazioni per determinare il profitto netto."
"Chúng tôi đã thực hiện nhiều phép trừ để xác định lợi nhuận ròng."