(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detrazione
B1
sostantivo B1 Logic, Mathematics, Finance

detrazione

/detratˈtsjone/
sự khấu trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "detrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del detrarre, cioè del sottrarre una quantità da un totale.

Ý nghĩa của "detrazione" trong tiếng Việt

Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "detrazione"

  • "La detrazione fiscale è un incentivo per i contribuenti."

    "Việc khấu trừ thuế là một sự khuyến khích cho người đóng thuế."

  • "Ha chiesto la detrazione delle spese mediche nella dichiarazione dei redditi."

    "Anh ấy đã yêu cầu khấu trừ chi phí y tế trong tờ khai thu nhập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detrazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "detrazione" & Ghi chú

Cách dùng "detrazione" đúng ngữ cảnh

Khấu trừ (detrazione) thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thuế, hoặc kế toán, khi một khoản tiền được trừ đi từ một tổng số. Cần phân biệt với 'sconto' (giảm giá) áp dụng khi mua hàng.

Ngữ pháp & Chia từ "detrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la detrazione
La detrazione fiscale è un incentivo molto utile.
(Việc khấu trừ thuế là một ưu đãi rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định le detrazioni
Le detrazioni per i figli a carico sono un aiuto importante per le famiglie.
(Các khoản khấu trừ cho con cái phụ thuộc là một sự giúp đỡ quan trọng cho các gia đình.)
Với mạo từ không xác định una detrazione
Una detrazione del 50% è prevista per i lavori di ristrutturazione.
(Một khoản khấu trừ 50% được cung cấp cho các công trình cải tạo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ottenuto una detrazione fiscale grazie ai lavori di ristrutturazione."

    "Tôi đã nhận được một khoản khấu trừ thuế nhờ vào công việc cải tạo."

  • "È stata applicata una detrazione del 10% sul prezzo finale."

    "Một khoản khấu trừ 10% đã được áp dụng vào giá cuối cùng."

  • "Il commercialista ha calcolato una detrazione significativa per le spese mediche."

    "Kế toán đã tính toán một khoản khấu trừ đáng kể cho chi phí y tế."