detrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "detrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione del detrarre, cioè del sottrarre una quantità da un totale.
Ý nghĩa của "detrazione" trong tiếng Việt
Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "detrazione"
-
"La detrazione fiscale è un incentivo per i contribuenti."
"Việc khấu trừ thuế là một sự khuyến khích cho người đóng thuế."
-
"Ha chiesto la detrazione delle spese mediche nella dichiarazione dei redditi."
"Anh ấy đã yêu cầu khấu trừ chi phí y tế trong tờ khai thu nhập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detrazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "detrazione" & Ghi chú
Cách dùng "detrazione" đúng ngữ cảnh
Khấu trừ (detrazione) thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thuế, hoặc kế toán, khi một khoản tiền được trừ đi từ một tổng số. Cần phân biệt với 'sconto' (giảm giá) áp dụng khi mua hàng.
Ngữ pháp & Chia từ "detrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la detrazione |
La detrazione fiscale è un incentivo molto utile.
(Việc khấu trừ thuế là một ưu đãi rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ xác định | le detrazioni |
Le detrazioni per i figli a carico sono un aiuto importante per le famiglie.
(Các khoản khấu trừ cho con cái phụ thuộc là một sự giúp đỡ quan trọng cho các gia đình.)
|
| Với mạo từ không xác định | una detrazione |
Una detrazione del 50% è prevista per i lavori di ristrutturazione.
(Một khoản khấu trừ 50% được cung cấp cho các công trình cải tạo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ottenuto una detrazione fiscale grazie ai lavori di ristrutturazione."
"Tôi đã nhận được một khoản khấu trừ thuế nhờ vào công việc cải tạo."
-
"È stata applicata una detrazione del 10% sul prezzo finale."
"Một khoản khấu trừ 10% đã được áp dụng vào giá cuối cùng."
-
"Il commercialista ha calcolato una detrazione significativa per le spese mediche."
"Kế toán đã tính toán một khoản khấu trừ đáng kể cho chi phí y tế."