eccedenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccedenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità in più rispetto al necessario o al previsto; surplus.
Ý nghĩa của "eccedenza" trong tiếng Việt
Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá về sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccedenza"
-
"L'eccedenza di produzione ha causato un calo dei prezzi."
"Sản lượng thặng dư đã gây ra sự sụt giảm giá cả."
-
"La banca ha registrato un'eccedenza di capitale alla fine dell'anno."
"Ngân hàng đã ghi nhận một khoản thặng dư vốn vào cuối năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccedenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccedenza" & Ghi chú
Cách dùng "eccedenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccedenza' thường được sử dụng để chỉ số lượng dư thừa, ví dụ như trong sản xuất hoặc tài chính. Nó tương đương với 'surplus' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'avanzo' có nghĩa là phần còn lại sau khi đã sử dụng một phần.
Ngữ pháp & Chia từ "eccedenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eccedenza |
L'eccedenza di produzione ha causato un calo dei prezzi.
(Sản lượng dư thừa đã gây ra sự sụt giảm giá cả.)
|
| Với mạo từ xác định | le eccedenze |
Le eccedenze alimentari vengono donate alle associazioni di beneficenza.
(Lượng thực phẩm dư thừa được quyên góp cho các tổ chức từ thiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eccedenza |
C'è un'eccedenza di personale in questo dipartimento.
(Có một sự dư thừa nhân sự trong bộ phận này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'eccedenza di produzione ha causato un calo dei prezzi."
"Sản lượng dư thừa đã gây ra sự sụt giảm giá cả."
-
"Gestire l'eccedenza alimentare è una priorità per ridurre lo spreco."
"Quản lý lượng thức ăn dư thừa là một ưu tiên để giảm lãng phí."
-
"Abbiamo donato l'eccedenza di materiale scolastico alla scuola locale."
"Chúng tôi đã quyên góp số lượng dư thừa vật liệu học tập cho trường học địa phương."