(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sovrapprezzo
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Thương mại

sovrapprezzo

/sovrapˈprɛtt͡so/
phí phụ thu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovrapprezzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un costo aggiuntivo che si somma al prezzo base di un prodotto o servizio.

Ý nghĩa của "sovrapprezzo" trong tiếng Việt

Một khoản phí bổ sung được thêm vào giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sovrapprezzo"

  • "Il sovrapprezzo per la consegna a domicilio è di 5 euro."

    "Phí phụ thu cho việc giao hàng tận nhà là 5 euro."

  • "A causa dell'aumento del costo del carburante, è stato applicato un sovrapprezzo ai biglietti aerei."

    "Do giá nhiên liệu tăng, một khoản phí phụ thu đã được áp dụng cho vé máy bay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovrapprezzo"

Đồng nghĩa

maggiorazione (phụ phí, tăng giá)

Cách dùng "sovrapprezzo" & Ghi chú

Cách dùng "sovrapprezzo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sovrapprezzo' thường được sử dụng khi một khoản phí được thêm vào giá gốc, thường là do một yếu tố đặc biệt nào đó (ví dụ: phí vận chuyển, phí dịch vụ đặc biệt). Cần phân biệt với 'costo aggiuntivo' (chi phí bổ sung) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sovrapprezzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sovrapprezzo
Il sovrapprezzo per la consegna urgente è di 10 euro.
(Phụ phí cho việc giao hàng khẩn cấp là 10 euro.)
Với mạo từ xác định i sovrapprezzi
I sovrapprezzi applicati da questa compagnia aerea sono eccessivi.
(Các phụ phí mà hãng hàng không này áp dụng là quá cao.)
Với mạo từ không xác định un sovrapprezzo
Ho dovuto pagare un sovrapprezzo per il bagaglio extra.
(Tôi đã phải trả thêm phụ phí cho hành lý quá cước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho dovuto pagare un sovrapprezzo per la consegna urgente del pacco."

    "Tôi đã phải trả thêm phí do giao hàng khẩn cấp gói hàng."

  • "L'hotel applica un sovrapprezzo durante l'alta stagione."

    "Khách sạn áp dụng phụ phí trong mùa cao điểm."

  • "A causa del guasto, il meccanico ha aggiunto un sovrapprezzo alla riparazione."

    "Do sự cố, thợ máy đã thêm một khoản phụ phí vào việc sửa chữa."

Danh từ số nhiều
  • "I sovrapprezzi applicati dalle compagnie aeree per il bagaglio extra sono diventati insostenibili."

    "Các khoản phụ phí mà các hãng hàng không áp dụng cho hành lý quá cước đã trở nên không thể chấp nhận được."

  • "A causa dei sovrapprezzi per la consegna urgente, abbiamo deciso di ritirare l'ordine di persona."

    "Vì các khoản phụ phí cho việc giao hàng khẩn cấp, chúng tôi đã quyết định tự mình đến lấy đơn hàng."

  • "I sovrapprezzi sui biglietti dei concerti durante le festività sono una pratica comune ma criticata."

    "Các khoản phụ phí trên vé các buổi hòa nhạc trong các ngày lễ là một thông lệ phổ biến nhưng bị chỉ trích."