spaventato
Định nghĩa & Giải nghĩa "spaventato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova spavento; intimorito, impaurito.
Ý nghĩa của "spaventato" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi; hoảng sợ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spaventato"
-
"Ero spaventato dal buio."
"Tôi đã sợ bóng tối."
-
"Il bambino era spaventato dal tuono."
"Đứa trẻ sợ tiếng sấm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spaventato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spaventato" & Ghi chú
Cách dùng "spaventato" đúng ngữ cảnh
Từ 'spaventato' thường dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc nhất thời, khi ai đó bị sợ hãi bởi một điều gì đó cụ thể. Cần phân biệt với 'pauroso' (nhút nhát, dễ sợ hãi) là tính cách.
Ngữ pháp & Chia từ "spaventato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino era più spaventato del solito durante il temporale."
"Đứa trẻ sợ hãi hơn bình thường trong cơn giông bão."
-
"Tra tutti i presenti, Marco sembrava il meno spaventato dalla notizia."
"Trong số tất cả những người có mặt, Marco dường như ít sợ hãi nhất trước tin tức."
-
"Le ragazze, dopo aver visto il film horror, erano spaventate come non lo erano mai state prima."
"Sau khi xem bộ phim kinh dị, những cô gái đã sợ hãi hơn bao giờ hết."
-
"Il mio cane è spaventato dal tuo gatto."
"Con chó của tôi sợ con mèo của bạn."
-
"Le sue figlie sono spaventate dalla nostra casa abbandonata."
"Những cô con gái của anh ấy sợ ngôi nhà bỏ hoang của chúng ta."
-
"I miei amici erano spaventati dal vostro comportamento strano."
"Những người bạn của tôi đã sợ hành vi kỳ lạ của các bạn."