(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spaziale
B1
aggettivo B1 Toán học, Vật lý, Địa lý, Kiến trúc, Khoa học máy tính, Đời sống hàng ngày

spaziale

/spaˈtsja.le/
thuộc về không gian
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spaziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo allo spazio, che riguarda lo spazio.

Ý nghĩa của "spaziale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc chiếm không gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spaziale"

  • "L'esplorazione spaziale è una sfida importante per l'umanità."

    "Việc khám phá không gian vũ trụ là một thách thức quan trọng đối với nhân loại."

  • "Il design di questo edificio crea un'illusione di spazio spaziale."

    "Thiết kế của tòa nhà này tạo ra một ảo ảnh về không gian rộng lớn."

Cách dùng "spaziale" & Ghi chú

Cách dùng "spaziale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'spaziale' có thể dùng để chỉ những gì liên quan đến không gian vũ trụ, không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'ampio' (rộng lớn) khi nói về diện tích.

Ngữ pháp & Chia từ "spaziale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il viaggio spaziale è un sogno per molti."

    "Du hành vũ trụ là giấc mơ của nhiều người."

  • "Abbiamo visto immagini spaziali incredibili durante la conferenza."

    "Chúng tôi đã thấy những hình ảnh không gian đáng kinh ngạc trong hội nghị."

  • "La tuta spaziale protegge gli astronauti dalle condizioni estreme."

    "Bộ đồ không gian bảo vệ các phi hành gia khỏi các điều kiện khắc nghiệt."

Vị trí của Tính từ
  • "Il viaggio spaziale è un sogno per molti."

    "Du hành vũ trụ là giấc mơ của nhiều người."

  • "Abbiamo visto un film di fantascienza con effetti speciali spaziali incredibili."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng với những hiệu ứng đặc biệt không gian đáng kinh ngạc."

  • "La tuta spaziale protegge gli astronauti dalle condizioni estreme dello spazio."

    "Bộ đồ vũ trụ bảo vệ các phi hành gia khỏi các điều kiện khắc nghiệt của không gian."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bello spettacolo spaziale mi ha lasciato senza parole."

    "Cái cảnh tượng vũ trụ đẹp đẽ kia đã khiến tôi không nói nên lời."

  • "Questi begli studi spaziali richiedono anni di preparazione."

    "Những nghiên cứu vũ trụ tốt đẹp này đòi hỏi nhiều năm chuẩn bị."

  • "Quella bella tuta spaziale è stata progettata per resistere a temperature estreme."

    "Bộ đồ vũ trụ đẹp đó đã được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt."