(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parco
A2
sostantivo A2 Địa lý, Đô thị học, Giao thông

parco

/ˈparko/
công viên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Area verde, spesso recintata, adibita a pubblico godimento, con alberi, prati, viali, giardini e talvolta anche attrezzature per il gioco e lo sport.

Ý nghĩa của "parco" trong tiếng Việt

Một khu vực công cộng có cỏ, cây cối và đôi khi có động vật, thường dùng cho mục đích giải trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parco"

  • "Ogni domenica andiamo al parco a fare un picnic."

    "Mỗi chủ nhật chúng tôi đến công viên dã ngoại."

  • "Il parco è pieno di bambini che giocano."

    "Công viên đầy trẻ con đang chơi đùa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parco"

Đồng nghĩa

giardino pubblico (vườn công cộng) area verde (khu vực xanh)

Cách dùng "parco" & Ghi chú

Cách dùng "parco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'parco' thường được dùng để chỉ các công viên lớn, có nhiều cây xanh và không gian mở. Cần phân biệt với 'giardino' (vườn) thường nhỏ hơn và có thể là khu vực riêng tư. 'Parco' có thể bao gồm cả vườn hoa, khu vui chơi, và các công trình khác.

Ngữ pháp & Chia từ "parco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il parco
Il parco è pieno di alberi.
(Công viên đầy cây.)
Với mạo từ xác định i parchi
I parchi della città sono molto belli.
(Những công viên của thành phố rất đẹp.)
Với mạo từ không xác định un parco
Ho visto un parco nuovo vicino casa mia.
(Tôi đã thấy một công viên mới gần nhà tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il parco è un luogo ideale per rilassarsi e godersi la natura."

    "Công viên là một nơi lý tưởng để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên."

  • "I bambini giocano felici nel parco con le loro biciclette."

    "Những đứa trẻ vui vẻ chơi trong công viên với những chiếc xe đạp của chúng."

  • "Vicino alla mia casa c'è un grande parco con molti alberi secolari."

    "Gần nhà tôi có một công viên lớn với nhiều cây cổ thụ."