spazioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "spazioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha molto spazio, ampio.
Ý nghĩa của "spazioso" trong tiếng Việt
rộng rãi và thoải mái
Câu ví dụ tiếng Ý với "spazioso"
-
"L'appartamento è molto spazioso e luminoso."
"Căn hộ rất rộng rãi và sáng sủa."
-
"Questa borsa è abbastanza spaziosa per contenere tutto ciò di cui ho bisogno."
"Cái túi này đủ rộng rãi để chứa tất cả những gì tôi cần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spazioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spazioso" & Ghi chú
Cách dùng "spazioso" đúng ngữ cảnh
Spazioso thường được dùng để chỉ không gian vật lý rộng rãi. 'Ampio' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh trừu tượng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "spazioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel spazioso appartamento è perfetto per una famiglia numerosa."
"Căn hộ rộng rãi kia thật hoàn hảo cho một gia đình đông người."
-
"Che spaziosa villa! Mi piacerebbe viverci."
"Thật là một biệt thự rộng rãi! Tôi rất muốn sống ở đó."
-
"Quegli spaziosi uffici sono stati appena ristrutturati."
"Những văn phòng rộng rãi kia vừa mới được cải tạo."
-
"Questo appartamento è più spazioso del mio."
"Căn hộ này rộng rãi hơn căn hộ của tôi."
-
"La villa al mare è la più spaziosa della zona."
"Biệt thự bên bờ biển là biệt thự rộng rãi nhất trong khu vực."
-
"Questi uffici sono meno spaziosi di quelli che avevamo prima."
"Những văn phòng này ít rộng rãi hơn những văn phòng chúng ta có trước đây."