(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ampio
A2
aggettivo A2 Thời trang

ampio

/ˈampjo/
kiểu dáng rộng rãi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ampio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una larghezza o estensione notevole.

Ý nghĩa của "ampio" trong tiếng Việt

Được sử dụng để mô tả quần áo được thiết kế rộng rãi và thoải mái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ampio"

  • "Indosso una maglietta ampia per fare sport."

    "Tôi mặc một chiếc áo phông rộng rãi để chơi thể thao."

  • "Questo vestito ha un taglio ampio."

    "Chiếc váy này có kiểu dáng rộng rãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ampio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ampio" & Ghi chú

Cách dùng "ampio" đúng ngữ cảnh

Từ 'ampio' có thể được dùng để chỉ quần áo rộng rãi, thoải mái, tương tự như 'kiểu dáng rộng rãi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'largo' cũng có nghĩa là rộng nhưng có thể mang nghĩa rộng về kích thước hoặc không gian nói chung, trong khi 'ampio' thường được dùng để nhấn mạnh sự thoải mái và dễ chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "ampio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo appartamento è più ampio del mio, ma meno luminoso."

    "Căn hộ này rộng hơn của tôi, nhưng ít sáng hơn."

  • "La piazza principale è la più ampia della città e ospita molti eventi."

    "Quảng trường chính là quảng trường rộng nhất thành phố và tổ chức nhiều sự kiện."

  • "Il corridoio è ampio abbastanza da far passare una sedia a rotelle."

    "Hành lang đủ rộng để xe lăn đi qua."