(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stretto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

stretto

/ˈstretto/
hẹp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stretto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha poca larghezza; limitato nello spazio o nelle dimensioni.

Ý nghĩa của "stretto" trong tiếng Việt

Hạn chế về phạm vi hoặc không gian; có chiều rộng nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stretto"

  • "La strada era troppo stretta per far passare l'autobus."

    "Con đường quá hẹp để xe buýt đi qua."

  • "Questa camicia è troppo stretta, non riesco a respirare."

    "Cái áo sơ mi này quá chật, tôi không thở được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stretto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stretto" & Ghi chú

Cách dùng "stretto" đúng ngữ cảnh

Từ 'stretto' có thể dịch là 'hẹp' trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, cần chú ý đến sắc thái nghĩa cụ thể. Ví dụ, 'stretto' có thể dùng để chỉ một con đường hẹp, một quần áo chật, hoặc một mối quan hệ thân thiết (nghĩa bóng).

Ngữ pháp & Chia từ "stretto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un sentiero stretto."

    "Đây là một con đường hẹp."

  • "Ho comprato un paio di pantaloni stretti."

    "Tôi đã mua một chiếc quần dài bó."

  • "La maglia è troppo stretta per me."

    "Cái áo thun này quá chật đối với tôi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo vicolo è più stretto di quello."

    "Con hẻm này hẹp hơn con hẻm kia."

  • "Il vestito è strettissimo, non riesco a respirare!"

    "Cái váy quá chật, tôi không thở được!"

  • "Questo è il passaggio più stretto del labirinto."

    "Đây là đoạn hẹp nhất của mê cung."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vestito stretto mi fa sentire a disagio."

    "Chiếc váy chật của tôi khiến tôi cảm thấy không thoải mái."

  • "La sua visione del mondo è troppo stretta e limitata."

    "Thế giới quan của anh ấy quá hẹp hòi và hạn chế."

  • "I nostri pantaloni stretti sono scomodi per camminare a lungo."

    "Những chiếc quần bó của chúng tôi không thoải mái khi đi bộ đường dài."