(Vị trí top_banner)
Hình minh họa particolarità
B1
sostantivo B1 Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

particolarità

/partikolariˈta/
tính đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "particolarità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caratteristica che rende qualcosa o qualcuno diverso dagli altri, speciale.

Ý nghĩa của "particolarità" trong tiếng Việt

Trạng thái đặc biệt; tình trạng khác biệt đáng kể so với tiêu chuẩn thông thường, đặc biệt về đặc điểm trí tuệ, thể chất hoặc hành vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "particolarità"

  • "Ogni regione italiana ha le sue particolarità."

    "Mỗi vùng ở Ý đều có những nét đặc biệt riêng."

  • "La particolarità di questo quadro è l'uso dei colori."

    "Điểm đặc biệt của bức tranh này là cách sử dụng màu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "particolarità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

normalità (tính bình thường) comunanza (tính phổ biến, điểm chung)

Cách dùng "particolarità" & Ghi chú

Cách dùng "particolarità" đúng ngữ cảnh

Từ 'particolarità' thường được dùng để chỉ một đặc điểm, chi tiết nhỏ nhưng quan trọng làm nên sự khác biệt, độc đáo. Có thể dịch là 'nét đặc biệt', 'điểm đặc biệt'.

Ngữ pháp & Chia từ "particolarità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la particolarità
La particolarità di questo quadro è la sua tecnica.
(Đặc điểm riêng của bức tranh này là kỹ thuật của nó.)
Với mạo từ xác định le particolarità
Le particolarità di ogni regione italiana sono uniche.
(Những đặc điểm riêng của mỗi vùng Ý là độc nhất.)
Với mạo từ không xác định una particolarità
Una particolarità di questo evento è la presenza di molti artisti.
(Một đặc điểm của sự kiện này là sự hiện diện của nhiều nghệ sĩ.)