innovativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "innovativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che introduce novità o cambiamenti significativi rispetto al passato.
Ý nghĩa của "innovativo" trong tiếng Việt
Mang tính đổi mới, có phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "innovativo"
-
"Questo nuovo software è davvero innovativo."
"Phần mềm mới này thực sự rất đổi mới."
-
"La sua idea era molto innovativa e ha rivoluzionato il settore."
"Ý tưởng của anh ấy rất đổi mới và đã cách mạng hóa ngành công nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innovativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innovativo" & Ghi chú
Cách dùng "innovativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'innovativo' trong tiếng Ý tương đương với 'đổi mới' hoặc 'có tính đổi mới' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp tiếp cận mới, tiên tiến và khác biệt so với những gì đã có trước đây. Cần phân biệt với 'originale' (độc đáo) mặc dù đôi khi chúng có thể được dùng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "innovativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'approccio innovativo al problema."
"Đây là một cách tiếp cận sáng tạo tuyệt vời cho vấn đề."
-
"Quel progetto innovativo ha rivoluzionato il mercato."
"Dự án sáng tạo đó đã cách mạng hóa thị trường."
-
"Sono delle belle idee innovative, davvero!"
"Đó thực sự là những ý tưởng sáng tạo tuyệt vời!"
-
"Questo modello di smartphone è più innovativo del precedente."
"Mẫu điện thoại thông minh này sáng tạo hơn mẫu trước."
-
"La ricerca nel campo dell'intelligenza artificiale è sempre più innovativa."
"Nghiên cứu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo ngày càng đổi mới."
-
"Il progetto presentato è il più innovativo tra tutti quelli che abbiamo valutato."
"Dự án được trình bày là sáng tạo nhất trong số tất cả những dự án mà chúng tôi đã đánh giá."
-
"Il mio progetto innovativo ha ricevuto molti complimenti."
"Dự án sáng tạo của tôi đã nhận được rất nhiều lời khen."
-
"La sua idea innovativa ha rivoluzionato il mercato."
"Ý tưởng sáng tạo của anh ấy/cô ấy đã cách mạng hóa thị trường."
-
"I nostri metodi innovativi ci hanno permesso di raggiungere nuovi traguardi."
"Các phương pháp sáng tạo của chúng tôi đã cho phép chúng tôi đạt được những cột mốc mới."