spessore
Định nghĩa & Giải nghĩa "spessore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Misura di quanto un corpo è spesso; distanza tra due superfici opposte di un corpo.
Ý nghĩa của "spessore" trong tiếng Việt
Độ dày; bề dày; tính chất dày.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spessore"
-
"Lo spessore del libro è di 2 centimetri."
"Độ dày của cuốn sách là 2 centimet."
-
"Il muro ha uno spessore notevole."
"Bức tường có độ dày đáng kể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spessore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spessore" & Ghi chú
Cách dùng "spessore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'độ dày' có thể chỉ độ dày vật lý của vật thể hoặc mang tính trừu tượng hơn. 'Spessore' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ độ dày vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "spessore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo spessore |
Lo spessore del libro è notevole.
(Độ dày của cuốn sách là đáng kể.)
|
| Với mạo từ xác định | gli spessori |
Gli spessori delle assi di legno variavano.
(Độ dày của các tấm ván gỗ khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno spessore |
Ho notato uno spessore insolito nel muro.
(Tôi nhận thấy một độ dày bất thường trên bức tường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo spessore del muro è di venti centimetri."
"Độ dày của bức tường là hai mươi centimet."
-
"Il designer ha calcolato attentamente lo spessore del vetro per la finestra."
"Nhà thiết kế đã tính toán cẩn thận độ dày của kính cho cửa sổ."
-
"Gli spessori delle tavole di legno non sono uniformi."
"Độ dày của các tấm ván gỗ không đồng đều."
-
"Ho bisogno di un metro per misurare lo spessore di questo tavolo."
"Tôi cần một cái thước để đo độ dày của cái bàn này."
-
"C'è uno spessore considerevole tra queste due pareti."
"Có một khoảng cách đáng kể giữa hai bức tường này."
-
"Questo libro ha uno spessore di tre centimetri."
"Cuốn sách này có độ dày ba centimet."