(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spessore
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

spessore

/speˈsːore/
độ dày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spessore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Misura di quanto un corpo è spesso; distanza tra due superfici opposte di un corpo.

Ý nghĩa của "spessore" trong tiếng Việt

Độ dày; bề dày; tính chất dày.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spessore"

  • "Lo spessore del libro è di 2 centimetri."

    "Độ dày của cuốn sách là 2 centimet."

  • "Il muro ha uno spessore notevole."

    "Bức tường có độ dày đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spessore"

Đồng nghĩa

grossezza (độ dày, kích thước lớn)

Trái nghĩa

Cách dùng "spessore" & Ghi chú

Cách dùng "spessore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'độ dày' có thể chỉ độ dày vật lý của vật thể hoặc mang tính trừu tượng hơn. 'Spessore' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ độ dày vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "spessore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spessore
Lo spessore del libro è notevole.
(Độ dày của cuốn sách là đáng kể.)
Với mạo từ xác định gli spessori
Gli spessori delle assi di legno variavano.
(Độ dày của các tấm ván gỗ khác nhau.)
Với mạo từ không xác định uno spessore
Ho notato uno spessore insolito nel muro.
(Tôi nhận thấy một độ dày bất thường trên bức tường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo spessore del muro è di venti centimetri."

    "Độ dày của bức tường là hai mươi centimet."

  • "Il designer ha calcolato attentamente lo spessore del vetro per la finestra."

    "Nhà thiết kế đã tính toán cẩn thận độ dày của kính cho cửa sổ."

  • "Gli spessori delle tavole di legno non sono uniformi."

    "Độ dày của các tấm ván gỗ không đồng đều."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un metro per misurare lo spessore di questo tavolo."

    "Tôi cần một cái thước để đo độ dày của cái bàn này."

  • "C'è uno spessore considerevole tra queste due pareti."

    "Có một khoảng cách đáng kể giữa hai bức tường này."

  • "Questo libro ha uno spessore di tre centimetri."

    "Cuốn sách này có độ dày ba centimet."