sottigliezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottigliezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è sottile, fine, delicato.
Ý nghĩa của "sottigliezza" trong tiếng Việt
Một chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottigliezza"
-
"La sottigliezza del suo ragionamento mi ha colpito."
"Sự tinh tế trong lý lẽ của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi."
-
"Bisogna agire con sottigliezza in questa situazione."
"Cần phải hành động một cách tinh tế trong tình huống này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottigliezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottigliezza" & Ghi chú
Cách dùng "sottigliezza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'sottigliezza' trong tiếng Ý không chỉ mang ý nghĩa về sự nhỏ nhặt, tinh tế mà còn liên quan đến sự khéo léo, tinh xảo trong cách xử lý hoặc nhận thức một vấn đề. Cần phân biệt với 'finezza' (sự thanh lịch, duyên dáng) và 'delicatezza' (sự mỏng manh, dễ vỡ).
Ngữ pháp & Chia từ "sottigliezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sottigliezza |
La sottigliezza di questo tessuto è incredibile.
(Sự tinh tế của loại vải này thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le sottigliezze |
Le sottigliezze del suo discorso mi sfuggono.
(Những sự tinh tế trong bài phát biểu của anh ấy vượt quá tầm hiểu biết của tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sottigliezza |
C'è una sottigliezza nel suo comportamento che non riesco a definire.
(Có một sự tinh tế trong hành vi của anh ấy mà tôi không thể xác định được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sottigliezza del suo ragionamento mi ha colpito."
"Sự tinh tế trong lý lẽ của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi."
-
"Ho ammirato la sottigliezza con cui ha risolto il problema."
"Tôi đã ngưỡng mộ sự khéo léo mà anh ấy đã giải quyết vấn đề."
-
"Non capisco la sottigliezza di questa metafora."
"Tôi không hiểu sự tinh tế của phép ẩn dụ này."