(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottigliezza
B2
sostantivo B2 Giao tiếp xã hội, Ứng xử

sottigliezza

/sot.tiʎˈet.t͡sa/
sự tinh tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottigliezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è sottile, fine, delicato.

Ý nghĩa của "sottigliezza" trong tiếng Việt

Một chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottigliezza"

  • "La sottigliezza del suo ragionamento mi ha colpito."

    "Sự tinh tế trong lý lẽ của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi."

  • "Bisogna agire con sottigliezza in questa situazione."

    "Cần phải hành động một cách tinh tế trong tình huống này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottigliezza"

Đồng nghĩa

finezza (sự tinh xảo, sự thanh lịch) delicatezza (sự tế nhị, sự mỏng manh)

Trái nghĩa

Cách dùng "sottigliezza" & Ghi chú

Cách dùng "sottigliezza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'sottigliezza' trong tiếng Ý không chỉ mang ý nghĩa về sự nhỏ nhặt, tinh tế mà còn liên quan đến sự khéo léo, tinh xảo trong cách xử lý hoặc nhận thức một vấn đề. Cần phân biệt với 'finezza' (sự thanh lịch, duyên dáng) và 'delicatezza' (sự mỏng manh, dễ vỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "sottigliezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sottigliezza
La sottigliezza di questo tessuto è incredibile.
(Sự tinh tế của loại vải này thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le sottigliezze
Le sottigliezze del suo discorso mi sfuggono.
(Những sự tinh tế trong bài phát biểu của anh ấy vượt quá tầm hiểu biết của tôi.)
Với mạo từ không xác định una sottigliezza
C'è una sottigliezza nel suo comportamento che non riesco a definire.
(Có một sự tinh tế trong hành vi của anh ấy mà tôi không thể xác định được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La sottigliezza del suo ragionamento mi ha colpito."

    "Sự tinh tế trong lý lẽ của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi."

  • "Ho ammirato la sottigliezza con cui ha risolto il problema."

    "Tôi đã ngưỡng mộ sự khéo léo mà anh ấy đã giải quyết vấn đề."

  • "Non capisco la sottigliezza di questa metafora."

    "Tôi không hiểu sự tinh tế của phép ẩn dụ này."