privato
Định nghĩa & Giải nghĩa "privato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene a singoli individui o enti non statali, non pubblico o statale.
Ý nghĩa của "privato" trong tiếng Việt
Thuộc sở hữu tư nhân, cá nhân hoặc tổ chức, chứ không phải của chính phủ hoặc cơ quan công cộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "privato"
-
"Questa è una scuola privata."
"Đây là một trường tư thục."
-
"L'azienda è di proprietà privata."
"Công ty này thuộc sở hữu tư nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "privato" & Ghi chú
Cách dùng "privato" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, sự khác biệt giữa 'privato' (tư nhân) và 'pubblico' (công cộng) rất quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và kinh doanh. 'Privato' nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, thường vì mục đích lợi nhuận hoặc tự chủ.
Ngữ pháp & Chia từ "privato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel privato cittadino ha donato un'ingente somma all'ospedale."
"Người công dân tư nhân đó đã quyên góp một khoản tiền lớn cho bệnh viện."
-
"Quelle private iniziative sono state fondamentali per la ripresa economica."
"Những sáng kiến tư nhân đó là nền tảng cho sự phục hồi kinh tế."
-
"Che bello spazio privato che hai! È perfetto per rilassarsi."
"Thật là một không gian riêng tư tuyệt vời! Nó hoàn hảo để thư giãn."
-
"Questo è un club privato, ma il club accanto è ancora più privato."
"Đây là một câu lạc bộ tư nhân, nhưng câu lạc bộ bên cạnh thậm chí còn riêng tư hơn."
-
"La scuola privata di Maria è meno costosa della scuola privata di Giulia, ma è la meno privata di tutte le scuole della città."
"Trường tư của Maria ít tốn kém hơn trường tư của Giulia, nhưng nó ít riêng tư nhất trong tất cả các trường học trong thành phố."
-
"Il settore privato è più efficiente del settore pubblico, ma l'azienda di Marco è la più privata e la più efficiente di tutte."
"Khu vực tư nhân hiệu quả hơn khu vực công, nhưng công ty của Marco là tư nhân nhất và hiệu quả nhất trong tất cả."