(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spopolato
B2
aggettivo B2 Nhân khẩu học, Địa lý

spopolato

/spo.poˈla.to/
thiếu dân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spopolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso gran parte della sua popolazione; scarsamente popolato.

Ý nghĩa của "spopolato" trong tiếng Việt

Có dân số thấp hơn mức được coi là bình thường hoặc mong muốn cho một khu vực nhất định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spopolato"

  • "La regione montuosa è spopolata a causa dell'emigrazione verso le città."

    "Vùng núi bị thiếu dân do di cư về các thành phố."

  • "Dopo il terremoto, il villaggio è rimasto spopolato."

    "Sau trận động đất, ngôi làng vẫn bị thiếu dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spopolato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spopolato" & Ghi chú

Cách dùng "spopolato" đúng ngữ cảnh

Từ 'spopolato' thường được dùng để chỉ một khu vực đã từng có dân cư đông đúc nhưng hiện tại dân số đã giảm đáng kể. Cần phân biệt với 'poco popolato' (ít dân) chỉ tình trạng dân số thấp một cách tổng quát, không nhất thiết phải có sự suy giảm dân số trước đó.

Ngữ pháp & Chia từ "spopolato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo villaggio è più spopolato di quello che ricordavo; la crisi economica ha colpito duramente."

    "Ngôi làng này còn thưa thớt hơn tôi nhớ; cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề."

  • "Tra tutte le regioni italiane, la Basilicata è la più spopolata a causa dell'emigrazione giovanile."

    "Trong tất cả các vùng của Ý, Basilicata là vùng thưa dân nhất do tình trạng di cư của thanh niên."

  • "Negli ultimi anni, alcune zone rurali sono diventate sempre più spopolate, quasi completamente abbandonate."

    "Trong những năm gần đây, một số vùng nông thôn ngày càng trở nên thưa thớt, gần như bị bỏ hoang hoàn toàn."